Kèo bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc - Tỷ lệ bóng đá Hàn Quốc

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài/Xỉu Châu Âu
12:00 12/04 Suwon Samsung Bluewings Gimpo FC Hòa
0.5
 
1.03
0.87
2-2.5
u
0.91
0.97
2.03
3.30
3.30
12:00 12/04 Cheonan City Chungbuk Cheongju Hòa
 
0.95
0.95
2.5
u
1.15
0.61
2.58
2.58
3.05
14:30 12/04 Seongnam FC Ansan Greeners FC Hòa
0.5-1
 
0.84
1.06
1.5-2
u
0.91
0.93
1.62
6.50
3.05
14:30 12/04 Chungnam Asan Gimhae City Hòa
0.5
 
0.92
0.87
2.5-3
u
0.91
0.97
1.19
14.00
5.40
12:00 18/04 Gyeongnam FC Suwon Samsung Bluewings Hòa
 
1
0.81
1.01
2.5-3
u
0.91
0.89
4.70
1.56
4.05
12:00 18/04 Busan I Park Suwon FC Hòa
 
0.91
0.91
2.5
u
0.84
0.96
2.49
2.49
3.35
14:30 18/04 Daegu FC Cheonan City Hòa
1
 
0.99
0.83
2.5
u
0.85
0.95
1.54
5.00
3.95
14:30 18/04 Chungbuk Cheongju Gimhae City Hòa
0-0.5
 
1.02
0.80
2-2.5
u
0.91
0.89
2.27
2.84
3.25
12:00 19/04 Ansan Greeners FC Seoul E-Land FC Hòa
 
1
0.78
1.04
2.5
u
0.92
0.88
4.95
1.57
3.85
12:00 19/04 Seongnam FC Paju Frontier FC Hòa
0.5
 
0.90
0.92
2
u
0.81
0.99
1.90
3.85
3.20
14:30 19/04 Chungnam Asan Jeonnam Dragons Hòa
0.5
 
1.02
0.80
2.5
u
0.95
0.85
2.02
3.20
3.40
14:30 19/04 Hwaseong FC Gimpo FC Hòa
 
0-0.5
0.80
1.02
2-2.5
u
0.99
0.81
2.87
2.28
3.20
12:00 25/04 Paju Frontier FC Gyeongnam FC Hòa
0-0.5
 
1.00
0.76
2.5
u
1.10
0.67
2.20
2.90
3.10
12:00 25/04 Suwon Samsung Bluewings Busan I Park Hòa
0.5
 
1.05
0.75
2.5
u
1.05
0.70
1.95
3.40
3.10
14:30 25/04 Cheonan City Seongnam FC Hòa
 
0.5
0.81
0.95
2.5
u
1.10
0.65
3.50
1.95
3.10
14:30 25/04 Ansan Greeners FC Jeonnam Dragons Hòa
 
0.5
0.97
0.79
2.5
u
1.00
0.73
3.90
1.80
3.30
12:00 26/04 Suwon FC Gimpo FC Hòa
0-0.5
 
0.95
0.81
2.5
u
0.80
1.00
2.19
2.75
3.55
12:00 26/04 Seoul E-Land FC Hwaseong FC Hòa
0.5-1
 
0.96
0.80
2-2.5
u
0.85
0.91
1.75
4.20
3.30
14:30 26/04 Yong-in FC Gimhae City Hòa
0-0.5
 
0.96
0.80
2-2.5
u
0.80
0.96
2.23
2.85
3.35
14:30 26/04 Chungbuk Cheongju Chungnam Asan Hòa
 
0-0.5
1.00
0.76
2-2.5
u
0.72
0.92
3.25
2.01
3.40

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621