Kèo bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ - Tỷ lệ bóng đá Switzerland

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài/Xỉu Châu Âu
21:00 22/05 Taverne FC Mendrisio Stabio Hòa
0-0.5
 
0.80
1.00
2.5
u
0.73
1.00
2.20
2.70
3.40
19:00 12/04 FC Coffrane FC Martigny Sports Hòa
 
0.97
0.87
7.5
u
3.25
0.21
41.00
1.07
9.00
19:00 12/04 Widnau YF Juventus Zurich Hòa
 
2-2.5
0.83
0.98
2.5
u
0.35
1.90
11.00
1.17
6.50
19:30 12/04 Bassecourt FC Courtetelle Hòa
 
0.00
0.00
2.5
u
0.88
0.79
2.75
2.35
3.25
19:30 12/04 FC Munsingen solothurn Hòa
 
0.65
1.20
4.5-5
u
0.72
1.07
21.00
1.06
10.00
20:00 12/04 Portalban/Gletterens FC Prishtina Bern Hòa
 
0.00
0.00
2.5-3
u
0.83
0.84
2.50
2.36
3.60
20:00 12/04 Grasshoppers U21 BSC Old Boys Hòa
1.5
 
0.90
0.90
3-3.5
u
1.02
0.77
1.04
26.00
13.00
23:30 15/04 FC Paradiso Lugano U21 Hòa
 
0.00
0.00
3
u
0.76
0.85
1.85
3.15
3.45
00:00 16/04 Vevey Sports Breitenrain Hòa
 
0.00
0.00
3
u
0.83
0.77
3.45
1.75
3.50
00:30 16/04 Young Boys U21 Biel Bienne Hòa
 
0.00
0.00
3-3.5
u
0.76
0.85
2.95
1.89
3.55
01:15 16/04 FC Coffrane Servette U21 Hòa
 
0.00
0.00
3
u
0.73
0.95
0.00
0.00
0.00
20:00 02/05 Biel Bienne Lugano U21 Hòa
0.5-1
 
0.95
0.85
3-3.5
u
0.75
0.90
1.70
3.40
4.20
20:00 10/05 FC Coffrane Echallens Hòa
 
0.00
0.00
3
u
0.95
0.73
3.50
1.81
3.80

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621