Kèo bóng đá VĐQG Ukraine U21 - Tỷ lệ bóng đá Ukraine

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài/Xỉu Châu Âu
16:00 12/04 LNZ Cherkasy U21 FC Shakhtar Donetsk U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
17:00 14/04 Karpaty U21 PFC Oleksandria U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
19:00 16/04 Dinamo KyivU21 Zorya U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
19:00 16/04 Obolon Kiev U21 SC Poltava U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
17:00 17/04 Metalist 1925 Kharkiv(U21) FC KudrivkaU21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
17:00 17/04 Kolos Kovalivka U21 LNZ Cherkasy U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
19:00 17/04 Dinamo KyivU21 Zorya U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
17:00 24/04 Kolos Kovalivka U21 SC Poltava U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
19:00 24/04 Rukh Vynnyky U21 Karpaty U21 Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
19:00 25/04 LNZ Cherkasy U21 Metalist 1925 Kharkiv(U21) Hòa
 
0.00
0.00
 
u
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621