Kết quả trận Cheltenham Town vs Gillingham, 01h45 ngày 15/04

Hạng 2 Anh

Cheltenham Town

01:45 Thứ tư, Ngày 15/04/2026

? : ?

Đã kết thúc

(0 - 0)

Vòng 29

Gillingham

Địa điểm: Whaddon Road Stadium

Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃

Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 7.2
2-0
11.5 13.5
2-1
9.4 28
3-1
23 100
3-2
40 80
4-2
135 165
4-3
200 200
0-0
7.7
1-1
5.5
2-2
16
3-3
100
4-4
200
AOS
60
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.71 4.11
2-0
13.5 16.5
2-1
27 75
3-1
145 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.53
1-1
7.4
2-2
110
3-3
175
AOS
170

Hạng 2 Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Gillingham hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Gillingham

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Gillingham

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 17.33
3 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1.9
3.3 Sút trúng cầu môn 2.7
9.5 Phạm lỗi 14.4
3.4 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 2.3
50.5% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cheltenham Town (50trận)
Chủ Khách
Gillingham (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
9
4
4
HT-H/FT-T
4
4
4
4
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
0
1
2
3
HT-H/FT-H
5
5
4
5
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
3
1
4
HT-B/FT-B
6
2
6
1