Kết quả trận CS.Hammam-Lif vs AS Megrine, 21h00 ngày 13/04

Hạng 2 Tuynidi

CS.Hammam-Lif

21:00 Thứ tư, Ngày 23/11/2022

? : ?

Đã kết thúc

(0 - 0)

Vòng 22

AS Megrine

Địa điểm:

Thời tiết: Isilated T-Stoms, 23°C

Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 36
2-0
4.25 131
2-1
11.5 4.95
3-1
13 7.7
3-2
61 21
4-2
91 151
4-3
151 151
0-0
13.5
1-1
14
2-2
56
3-3
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.75 15.5
2-0
4 111
2-1
23 10
3-1
51 31
3-2
131 111
4-2
131 -
4-3
- -
0-0
3
1-1
13.5
2-2
131
3-3
131
AOS
-

Hạng 2 Tuynidi » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CS.Hammam-Lif vs AS Megrine hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CS.Hammam-Lif vs AS Megrine tại Hạng 2 Tuynidi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CS.Hammam-Lif vs AS Megrine hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CS.Hammam-Lif vs AS Megrine

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CS.Hammam-Lif VS AS Megrine

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CS.Hammam-Lif vs AS Megrine

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
7 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 2.67
56% Kiểm soát bóng 35.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.4
4.1 Sút trúng cầu môn 2.5
5.2 Phạt góc 3.6
2.4 Thẻ vàng 1.7
56% Kiểm soát bóng 35.1%
10.3 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CS.Hammam-Lif (22trận)
Chủ Khách
AS Megrine (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
3
HT-H/FT-T
3
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
1
2
3
2