Kết quả trận Ferrocarril Midland vs Club Atletico Acassuso, 06h00 ngày 09/04
Hạng nhất Argentina
Ferrocarril Midland
06:00 Thứ năm, Ngày 09/04/2026
1 : 0
Đã kết thúc
(0 - 0)
Vòng 7
1 Club Atletico Acassuso
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
-0.75 0.88
+0.75 0.82
2 0.86
u 0.76
1.66
4.95
3.40
-0.25 0.88
+0.25 0.84
0.75 0.73
u 0.87
2.35
5.4
1.96
Hạng nhất Argentina » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferrocarril Midland vs Club Atletico Acassuso hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferrocarril Midland vs Club Atletico Acassuso tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferrocarril Midland vs Club Atletico Acassuso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ferrocarril Midland vs Club Atletico Acassuso
Alex Ruiz 
Alex Ruiz
Mariano Monllor
Bruno Martin DordoniRa sân: Ramiro Reynoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferrocarril Midland VS Club Atletico Acassuso
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferrocarril Midland vs Club Atletico Acassuso
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferrocarril Midland Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |||
| 13 | Emilio Porro | Defender | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 13 | 7 | |
| 6 | Fernando Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 7 | Maximiliano Rogoski | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 11 | Augusin Ivan Campana | Midfielder | 4 | 0 | 6 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 55 | 9.2 | |
| 9 | Jeremias Perales | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 7.6 | |
| 3 | Pablo Casarico | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 6 | 4 | 57 | 7.4 | |
| 4 | Lautaro Diaz Laharque | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Marcos Roseti | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 4 | 62 | 47 | 75.81% | 9 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 8 | Elias Torancio | Forward | 4 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 3 | 44 | 7.4 | |
| 19 | Santino Primante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Genaro Cepeda | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 9 | 34 | 7.5 | |
| 16 | Mauro Frattini | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 20 | Juan Cruz Vega | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Mauro Leguiza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 5 | Jesus Camano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 24 | 6.8 |
Club Atletico Acassuso Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mariano Monllor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 6 | Joel Ghirardello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Santiago Diego Nahuel Bellatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 16 | Jonathan Raccio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Bruno Martin Dordoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Natan Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Felipe Senn | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Joaquin Cancio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Nahuel Petillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Martin Schlotthauer | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 7 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Alex Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 10 | 5.4 | |
| 7 | Ramiro Reynoso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Santiago Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 5 | 22 | 7 | |
| 10 | Agustin Hermoso | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 20 | Tomas Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ