Kết quả trận Grimsby Town vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 11/04

Hạng 2 Anh

Grimsby Town

21:00 Thứ bảy, Ngày 11/04/2026

3 : 2

Đã kết thúc

(1 - 0)

Vòng 43

Crewe Alexandra

Địa điểm: Blundell Park

Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃

Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.8
+2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 11.5
2-0
8.4 21
2-1
7.8 14.5
3-1
13.5 31
3-2
23 29
4-2
51 111
4-3
121 161
0-0
12.5
1-1
6.7
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Crewe Alexandra

Grimsby Town Grimsby Town
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Andy Cook 1 - 0
Kiến tạo: Harvey Rodgers
match goal
10'
Kieran Green 2 - 0
Kiến tạo: Andy Cook
match goal
49'
Andy Cook 3 - 0
Kiến tạo: Darragh Burns
match goal
58'
59'
match change Calum Agius
Ra sân: Jack Powell
Maldini Kacurri match yellow.png
62'
Tyrell Warren
Ra sân: Harvey Rodgers
match change
66'
76'
match change Omar Bogle
Ra sân: Emre Tezgel
Jayden Sweeney
Ra sân: Clarke Oduor
match change
76'
76'
match change Adrien Thibaut
Ra sân: Josh March
Jamie Walker
Ra sân: Geza David Turi
match change
76'
Jude Soonsup-Bell
Ra sân: Andy Cook
match change
81'
Justin Amaluzor
Ra sân: Kieran Green
match change
82'
84'
match change Shilow Tracey
Ra sân: Reece Hutchinson
88'
match pen 3 - 1 Tommi OReilly
90'
match goal 3 - 2 Mickey Demetriou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Crewe Alexandra

Grimsby Town Grimsby Town
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
16
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng cầu môn
2
8
Phạm lỗi
5
2
Phạt góc
5
5
Sút Phạt
7
0
Việt vị
1
1
Thẻ vàng
0
46%
Kiểm soát bóng
54%
53
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
0
12
Cản phá thành công
12
9
Thử thách
4
26
Long pass
30
3
Kiến tạo thành bàn
0
3
Successful center
4
4
Sút ra ngoài
3
23
Đánh đầu thành công
25
9
Cản sút
3
11
Rê bóng thành công
12
7
Đánh chặn
5
38
Ném biên
40
291
Số đường chuyền
348
60%
Chuyền chính xác
64%
116
Pha tấn công
97
50
Tấn công nguy hiểm
46
1
Phạt góc (Hiệp 1)
2
43%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
57%
5
Cơ hội lớn
2
2
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
1
12
Số cú sút trong vòng cấm
7
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
54
Số pha tranh chấp thành công
55
2.35
Bàn thắng kỳ vọng
1.87
2.35
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.42
2.35
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.08
1.27
Cú sút trúng đích
1.06
25
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
16
18
Số quả tạt chính xác
20
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
30
23
Tranh chấp bóng bổng thắng
25
38
Phá bóng
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Jayden Sweeney
14
Justin Amaluzor
21
Tyrell Warren
10
Jude Soonsup-Bell
7
Jamie Walker
1
Christy Pym
30
Charles Vernam
Grimsby Town Grimsby Town 4-1-4-1
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
31
Smith
16
Staunton
17
McJannet...
2
Kacurri
5
Rodgers
15
Turi
9
Kabia
29
Oduor
4
Green
18
Burns
39
2
Cook
41
Lawlor
2
Billingt...
18
Connolly
5
Demetrio...
3
Hutchins...
23
Powell
6
Sanders
26
OReilly
17
Holicek
24
March
36
Tezgel

Substitutes

29
Adrien Thibaut
10
Shilow Tracey
9
Omar Bogle
20
Calum Agius
14
Charlie Finney
25
Alfie Pond
1
Tom Booth
Đội hình dự bị
Grimsby Town Grimsby Town
Jayden Sweeney 3
Justin Amaluzor 14
Tyrell Warren 21
Jude Soonsup-Bell 10
Jamie Walker 7
Christy Pym 1
Charles Vernam 30
Grimsby Town Crewe Alexandra
29 Adrien Thibaut
10 Shilow Tracey
9 Omar Bogle
20 Calum Agius
14 Charlie Finney
25 Alfie Pond
1 Tom Booth

Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
9 Phạm lỗi 10
6.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 0.67
56.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 1.4
5.1 Sút trúng cầu môn 3.9
9.8 Phạm lỗi 11.2
5.7 Phạt góc 5.3
1.1 Thẻ vàng 1.8
54.9% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grimsby Town (53trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
7
5
HT-H/FT-T
5
2
6
5
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
5
3
3
HT-B/FT-H
3
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
4
2
2
HT-B/FT-B
5
5
3
6

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Andy Cook Forward 6 2 3 19 11 57.89% 0 3 35 9.16
7 Jamie Walker Tiền vệ công 0 0 2 12 8 66.67% 1 1 15 6.15
4 Kieran Green Tiền vệ công 1 1 0 31 20 64.52% 2 4 43 7.68
14 Justin Amaluzor Cánh phải 1 0 1 2 1 50% 0 0 6 6.01
5 Harvey Rodgers Trung vệ 0 0 1 18 11 61.11% 1 0 39 7.35
21 Tyrell Warren Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 2 1 26 6.18
9 Jaze Kabia Tiền đạo cắm 5 0 1 16 11 68.75% 1 0 43 6.31
29 Clarke Oduor Tiền vệ trụ 0 0 0 22 12 54.55% 0 2 33 6.92
3 Jayden Sweeney Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 2 40% 0 1 8 5.47
18 Darragh Burns Tiền vệ phải 0 0 4 26 14 53.85% 5 1 53 8.02
16 Reece Staunton Hậu vệ cánh trái 0 0 3 29 15 51.72% 5 2 62 6.59
17 Cameron McJannett Trung vệ 0 0 0 19 11 57.89% 1 3 38 6.84
10 Jude Soonsup-Bell Tiền đạo cắm 2 0 1 6 6 100% 0 0 9 5.75
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 1 36 6.41
15 Geza David Turi Tiền vệ trụ 0 0 0 22 15 68.18% 0 2 39 7.25
2 Maldini Kacurri Defender 1 0 0 24 14 58.33% 0 2 46 7.11

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 1 0 36 25 69.44% 0 5 58 6.72
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 1 0 2 42 29 69.05% 1 4 57 6.19
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 29 12 41.38% 0 0 34 5.09
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 10 6.25
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 0 0 0 51 43 84.31% 6 0 70 6.76
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 20 12 60% 0 1 48 5.66
24 Josh March Tiền đạo cắm 1 0 0 10 4 40% 0 1 23 5.82
10 Shilow Tracey Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.48
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 41 21 51.22% 0 7 67 6.26
36 Emre Tezgel Tiền đạo cắm 3 0 0 5 1 20% 1 1 14 6.22
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 1 1 1 31 19 61.29% 7 2 49 6.5
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 24 61.54% 1 3 70 6.52
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 2 27 20 74.07% 3 0 54 6.58
20 Calum Agius Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 13 6.8
29 Adrien Thibaut Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ