Kết quả trận Ogre United vs Grobina, 22h30 ngày 13/04

VĐQG Latvia

Ogre United

22:30 Thứ hai, Ngày 13/04/2026

? : ?

Đã kết thúc

(0 - 0)

Vòng 6

Grobina

Địa điểm:

Thời tiết: Nhiều mây, 11°C

Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.87
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 6.3
2-0
15.5 8.8
2-1
11 41
3-1
29 121
3-2
41 91
4-2
121 76
4-3
151 151
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
15.5
3-3
76
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.7 3.7
2-0
19 11
2-1
29 86
3-1
111 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.63
1-1
7.5
2-2
76
3-3
131
AOS
-

VĐQG Latvia » 6

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ogre United vs Grobina hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ogre United vs Grobina tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ogre United vs Grobina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ogre United vs Grobina

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ogre United VS Grobina

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ogre United vs Grobina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4
13.67 Phạm lỗi 21.33
4 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
43.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 0.9
4 Sút trúng cầu môn 5.1
11.9 Phạm lỗi 14.1
3.6 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 2.8
42.6% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ogre United (8trận)
Chủ Khách
Grobina (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
0
3
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
1
2