Kết quả trận Sint-Truidense vs Anderlecht, 01h30 ngày 24/04

VĐQG Bỉ

Sint-Truidense

01:30 Thứ sáu, Ngày 24/04/2026

? : ?

Đã kết thúc

(0 - 0)

Vòng 4

Anderlecht

Địa điểm: Staaienveld

Thời tiết: ,

Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 12.5
2-0
12.5 19
2-1
8.4 23
3-1
16 60
3-2
21 40
4-2
55 85
4-3
105 145
0-0
16
1-1
6.8
2-2
12
3-3
46
4-4
225
AOS
21
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.87 4.78
2-0
10 15.5
2-1
16.5 40
3-1
65 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.43
1-1
6.2
2-2
55
3-3
200
AOS
65

VĐQG Bỉ » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Anderlecht hôm nay ngày 24/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Anderlecht

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Anderlecht

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
11 Phạm lỗi 15
6.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 2.67
49.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.4
1.2 Bàn thua 1.5
3.8 Sút trúng cầu môn 6.3
8.9 Phạm lỗi 14.7
6.5 Phạt góc 5.4
1 Thẻ vàng 2.7
57.2% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sint-Truidense (35trận)
Chủ Khách
Anderlecht (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
7
6
HT-H/FT-T
3
4
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
0
4
4
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
2
2
0
1
HT-H/FT-B
1
4
0
2
HT-B/FT-B
2
3
4
4