Kết quả trận Viborg vs Brondby IF, 01h00 ngày 23/04

VĐQG Đan Mạch

Viborg

01:00 Thứ năm, Ngày 23/04/2026

? : ?

Đã kết thúc

(0 - 0)

Vòng 6

Brondby IF

Địa điểm: Viborg Stadion

Thời tiết: ,

Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12
2-0
13.5 17.5
2-1
8.6 26
3-1
17 70
3-2
22 44
4-2
60 80
4-3
110 135
0-0
15.5
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
46
4-4
225
AOS
22
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.17 4.78
2-0
11 14.5
2-1
17 44
3-1
70 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.13
1-1
6.3
2-2
50
3-3
200
AOS
65

VĐQG Đan Mạch » 6

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viborg vs Brondby IF hôm nay ngày 23/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viborg vs Brondby IF tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viborg vs Brondby IF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viborg vs Brondby IF

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viborg VS Brondby IF

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Viborg vs Brondby IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
11.33 Phạm lỗi 16.33
4 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 0.9
4.8 Sút trúng cầu môn 3.2
11.9 Phạm lỗi 13.5
4.3 Phạt góc 4.6
2.2 Thẻ vàng 2.3
48.7% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viborg (34trận)
Chủ Khách
Brondby IF (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
8
3
HT-H/FT-T
2
4
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
2
2
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
6
3
1
HT-B/FT-B
2
2
3
5