Kết quả trận Wigry Suwalki vs LKS Lomza, 00h00 ngày 13/04

Hạng 4 Ba Lan

Wigry Suwalki

00:00 Thứ hai, Ngày 13/04/2026

1 : 0

Đã kết thúc

(1 - 0)

LKS Lomza

Địa điểm:

Thời tiết: Nhiều mây, 8°C

Hạng 4 Ba Lan

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigry Suwalki vs LKS Lomza hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigry Suwalki vs LKS Lomza tại Hạng 4 Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigry Suwalki vs LKS Lomza hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wigry Suwalki vs LKS Lomza

Wigry Suwalki Wigry Suwalki
Phút
LKS Lomza LKS Lomza
1 - 0 match goal
26'
match yellow.png
31'
74'
match yellow.png
match yellow.png
74'
83'
match yellow.png
match yellow.png
90'
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wigry Suwalki VS LKS Lomza

Wigry Suwalki Wigry Suwalki
LKS Lomza LKS Lomza
11
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng cầu môn
6
6
Phạt góc
7
3
Thẻ vàng
3
57%
Kiểm soát bóng
43%
6
Sút ra ngoài
6
227
Pha tấn công
228
112
Tấn công nguy hiểm
109
4
Phạt góc (Hiệp 1)
1
58%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
42%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Wigry Suwalki vs LKS Lomza

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
8.67 Phạt góc 7.33
2.67 Thẻ vàng 3.33
59.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.2
1.4 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 5.2
4.9 Phạt góc 6.8
2.4 Thẻ vàng 1.6
54.2% Kiểm soát bóng 57%
2 Phạm lỗi 3.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wigry Suwalki (10trận)
Chủ Khách
LKS Lomza (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
1
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
0
1
1