Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026
| Than Quảng Ninh |
|
|
TDTT Bắc Ninh | |
| Dong Thap |
|
|
Bình Phước |
Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026
| Bình Định |
|
|
Khatoco Khánh Hòa | |
| Bình Định |
|
|
Khatoco Khánh Hòa | |
| Đồng Tâm Long An |
|
|
Van Hien University |
Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026
| FC TP.HCM 2 |
|
|
PVF-CAND B | |
| Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Gia Định |
BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)
| XH | Đội tuyển | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 0 | 1877 |
| 2 | Argentina | 0 | 1873 |
| 3 | Pháp | 0 | 1870 |
| 4 | Anh | 0 | 1834 |
| 5 | Braxin | 0 | 1760 |
| 6 | Bồ Đào Nha | 0 | 1760 |
| 7 | Hà Lan | 0 | 1756 |
| 8 | Morocco | 0 | 1736 |
| 9 | Bỉ | 0 | 1730 |
| 10 | Đức | 0 | 1724 |
| 108 | Việt Nam | 0 | 1189 |
BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)
| XH | Đội tuyển | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Spain (W) | 0 | 2094 |
| 2 | USA (W) | 0 | 2057 |
| 3 | Germany (W) | 0 | 2010 |
| 4 | England (W) | 0 | 2009 |
| 5 | Sweden (W) | 0 | 1993 |
| 6 | Brazil (W) | 0 | 1993 |
| 7 | France (W) | 0 | 1992 |
| 8 | Japan (W) | 0 | 1977 |
| 9 | North Korea (W) | 0 | 1944 |
| 10 | Canada (W) | 0 | 1940 |
| 36 | Vietnam (W) | 0 | 1621 |