Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Đan Mạch

Vòng đấu hiện tại: 4

VĐQG Đan Mạch 2025-2026 vòng 4

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Aarhus AGF 4 1 3 0 4 3 +1 56 H H T H
1 Aarhus AGF 5 1 3 1 5 5 0 56 H H T H B
1 Aarhus AGF 5 1 3 1 5 5 0 56 H H T H B
2 Midtjylland 4 1 2 1 5 5 0 51 B H H T
2 Midtjylland 5 2 2 1 7 6 +1 54 B H H T T
2 Midtjylland 5 2 2 1 7 6 +1 54 B H H T T
3 Nordsjaelland 4 3 1 0 6 2 +4 41 T T T H
3 Nordsjaelland 5 4 1 0 8 3 +5 44 T T T H T
3 Nordsjaelland 5 4 1 0 8 3 +5 44 T T T H T
4 Viborg 4 2 1 1 5 3 +2 40 T H B T
4 Viborg 5 2 1 2 6 5 +1 40 T H B T B
4 Viborg 5 2 1 2 6 5 +1 40 T H B T B
5 Sonderjyske 4 0 2 2 3 7 -4 38 H B H B
5 Brondby IF 5 1 1 3 8 5 +3 38 B H B B T
5 Brondby IF 5 1 1 3 8 5 +3 38 B H B B T
6 Brondby IF 4 0 1 3 2 5 -3 35 B H B B
6 Sonderjyske 5 0 2 3 3 13 -10 38 H B H B B
6 Sonderjyske 5 0 2 3 3 13 -10 38 H B H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Nordsjaelland 2 2 0 0 4 1 +3 6
1 Nordsjaelland 3 3 0 0 6 2 +4 9
1 Nordsjaelland 3 3 0 0 6 2 +4 9
2 Aarhus AGF 2 0 2 0 1 1 0 2
2 Midtjylland 3 1 1 1 4 4 0 4
2 Midtjylland 3 1 1 1 4 4 0 4
3 Midtjylland 2 0 1 1 2 3 -1 1
3 Brondby IF 3 1 0 2 7 3 +4 3
3 Brondby IF 3 1 0 2 7 3 +4 3
4 Viborg 2 0 1 1 2 3 -1 1
4 Aarhus AGF 2 0 2 0 1 1 0 2
4 Aarhus AGF 2 0 2 0 1 1 0 2
5 Sonderjyske 2 0 1 1 1 3 -2 1
5 Viborg 2 0 1 1 2 3 -1 1
5 Viborg 2 0 1 1 2 3 -1 1
6 Brondby IF 2 0 0 2 1 3 -2 0
6 Sonderjyske 2 0 1 1 1 3 -2 1
6 Sonderjyske 2 0 1 1 1 3 -2 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Viborg 2 2 0 0 3 0 +3 6
1 Viborg 3 2 0 1 4 2 +2 6
1 Viborg 3 2 0 1 4 2 +2 6
2 Aarhus AGF 2 1 1 0 3 2 +1 4
2 Midtjylland 2 1 1 0 3 2 +1 4
2 Midtjylland 2 1 1 0 3 2 +1 4
3 Midtjylland 2 1 1 0 3 2 +1 4
3 Nordsjaelland 2 1 1 0 2 1 +1 4
3 Nordsjaelland 2 1 1 0 2 1 +1 4
4 Nordsjaelland 2 1 1 0 2 1 +1 4
4 Aarhus AGF 3 1 1 1 4 4 0 4
4 Aarhus AGF 3 1 1 1 4 4 0 4
5 Brondby IF 2 0 1 1 1 2 -1 1
5 Brondby IF 2 0 1 1 1 2 -1 1
5 Brondby IF 2 0 1 1 1 2 -1 1
6 Sonderjyske 2 0 1 1 2 4 -2 1
6 Sonderjyske 3 0 1 2 2 10 -8 1
6 Sonderjyske 3 0 1 2 2 10 -8 1
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 18:53 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621