Bảng xếp hạng bóng đá – Cúp Đông Á
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
| 1 | Guam Island | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 2 | Hàn Quốc | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | +4 | 6 |
| 2 | Bắc Triều Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Trung Quốc | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
| 3 | Ma Cao | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 4 | Hong Kong | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hong Kong | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
| 2 | Chinese Taipei | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 3 |
| 3 | Mông Cổ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 00:05 15/05/2026
BXH cập nhật lúc: 00:05 15/05/2026