Bảng xếp hạng bóng đá – EURO

XH Đội bóng Khu vực Điểm +/-
1 Đức A 7 +6
1 Tây Ban Nha B 9 +5
1 Anh C 20 +18
1 Áo D 6 +2
1 Rumani E 4 +1
1 Bồ Đào Nha F 6 +2
1 Tây Ban Nha A 21 +20
1 Pháp B 22 +26
1 Thổ Nhĩ Kì D 17 +7
1 Albania E 15 +8
1 Bỉ F 20 +18
1 Hungary G 18 +9
1 Đan mạch H 22 +9
1 Rumani 22 +11
1 Bồ Đào Nha 30 +34
2 Thụy sĩ A 5 +2
2 Scotland A 17 +9
2 Ý B 4 0
2 Đan mạch C 3 0
2 Pháp D 5 +1
2 Bỉ E 4 +1
2 Thổ Nhĩ Kì F 6 0
2 Hà Lan B 18 +10
2 Ý C 14 +7
2 Croatia D 16 +9
2 CH Séc E 15 +6
2 Áo F 19 +10
2 Serbia G 14 +6
2 Slovenia H 22 +11
2 Thụy sĩ 17 +11
2 Slovakia 22 +9
3 Hungary A 3 -3
3 Croatia B 2 -3
3 Slovenia C 3 0
3 Hà Lan D 4 0
3 Slovakia E 4 0
3 Georgia F 4 0
3 Na Uy A 11 +2
3 Hy Lạp B 13 +6
3 Ukraine C 14 +3
3 Wales D 12 0
3 Ba Lan E 11 0
3 Thụy Điển F 10 +2
3 Montenegro G 11 -2
3 Phần Lan H 18 +8
3 Israel 15 0
3 Luxembourg 17 -6
4 Albania B 1 -2
4 Serbia C 2 -1
4 Ba Lan D 1 -3
4 Ukraine E 4 -2
4 CH Séc F 1 -2
4 Georgia A 8 -6
4 Ireland B 6 -1
4 North Macedonia C 8 -10
4 Armenia D 8 -2
4 Moldova E 10 -3
4 Azerbaijan F 7 -10
4 Lithuania G 6 -6
4 Kazakhstan H 18 +4
4 Belarus 12 -5
4 Iceland 10 +1
5 Síp A 0 -25
5 Gibraltar B 0 -41
5 Malta C 0 -18
5 Latvia D 3 -14
5 Quần đảo Faroe E 2 -11
5 Estonia F 1 -20
5 Bungari G 4 -7
5 Northern Ireland H 9 -4
5 Kosovo 11 0
5 Bosnia and Herzegovina 9 -11
6 San Marino H 0 -28
6 Andorra 2 -17
6 Liechtenstein 0 -27
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 06:42 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621