Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Hồng Kông

Vòng đấu hiện tại: 18

VĐQG Hồng Kông 2025-2026 vòng 18

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Kitchee 18 16 2 0 47 15 +32 50 T T T T T T
1 Kitchee 1 0 0 1 1 4 -3 50 B
2 LeeMan 18 10 6 2 47 19 +28 36 H T T H H H
2 LeeMan 1 1 0 0 4 1 +3 39 T
3 North District FC 18 8 7 3 36 27 +9 31 T B H T H H
3 Tai Po FC 1 1 0 0 3 2 +1 34 T
4 Tai Po FC 18 9 4 5 36 26 +10 31 B T B T T T
4 North District FC 1 0 0 1 2 3 -1 31 B
5 Eastern FC 18 7 4 7 29 28 +1 25 T H T B H T
5 Eastern FC 0 0 0 0 0 0 0 25 -
6 Kowloon City 18 6 3 9 22 33 -11 21 B B T B H T
7 Eastern District SA 18 5 4 9 15 15 0 19 B T H B H B
8 Southern District 18 5 3 10 18 28 -10 18 B T T B H B
9 Biu Chun Rangers 18 5 2 11 20 38 -18 17 B B B B H B
10 Hong Kong FC 18 1 1 16 12 53 -41 4 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Kitchee 9 8 1 0 25 8 +17 25
1 Tai Po FC 1 1 0 0 3 2 +1 3
2 Tai Po FC 9 6 1 2 20 12 +8 19
2 Eastern FC 0 0 0 0 0 0 0 0
3 LeeMan 9 5 3 1 25 9 +16 18
3 North District FC 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Eastern FC 9 5 2 2 16 10 +6 17
4 LeeMan 0 0 0 0 0 0 0 0
5 North District FC 9 4 3 2 15 15 0 15
5 Kitchee 1 0 0 1 1 4 -3 0
6 Southern District 9 3 3 3 13 15 -2 12
7 Kowloon City 9 3 2 4 13 18 -5 11
8 Eastern District SA 9 3 1 5 9 8 +1 10
9 Biu Chun Rangers 9 3 1 5 12 15 -3 10
10 Hong Kong FC 9 0 1 8 3 21 -18 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Kitchee 9 8 1 0 22 7 +15 25
1 LeeMan 1 1 0 0 4 1 +3 3
2 LeeMan 9 5 3 1 22 10 +12 18
2 Kitchee 0 0 0 0 0 0 0 0
3 North District FC 9 4 4 1 21 12 +9 16
3 Tai Po FC 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Tai Po FC 9 3 3 3 16 14 +2 12
4 Eastern FC 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Kowloon City 9 3 1 5 9 15 -6 10
5 North District FC 1 0 0 1 2 3 -1 0
6 Eastern District SA 9 2 3 4 6 7 -1 9
7 Eastern FC 9 2 2 5 13 18 -5 8
8 Biu Chun Rangers 9 2 1 6 8 23 -15 7
9 Southern District 9 2 0 7 5 13 -8 6
10 Hong Kong FC 9 1 0 8 9 32 -23 3
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 17:25 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621