Bảng xếp hạng bóng đá – Hạng 2 Thụy Sĩ

Vòng đấu hiện tại: 30

Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 vòng 30

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Vaduz 30 21 5 4 62 33 +29 68 H B T T T B
1 Vaduz 31 22 5 4 64 34 +30 71 B T T T B T
2 Aarau 30 21 3 6 60 40 +20 66 T T T T B H
2 Aarau 30 21 3 6 60 40 +20 66 T T T T B H
3 Yverdon 30 17 5 8 61 38 +23 56 B H B T T T
3 Yverdon 30 17 5 8 61 38 +23 56 B H B T T T
4 Stade Ouchy 30 11 7 12 47 41 +6 40 T H B B B H
4 Stade Ouchy 30 11 7 12 47 41 +6 40 T H B B B H
5 Neuchatel Xamax 30 11 6 13 43 46 -3 39 H T B B B T
5 Neuchatel Xamax 30 11 6 13 43 46 -3 39 H T B B B T
6 FC Rapperswil-Jona 30 11 2 17 40 50 -10 35 H B B B T T
6 Etoile Carouge 31 9 9 13 37 42 -5 36 T T H T H T
7 Etoile Carouge 30 8 9 13 35 42 -7 33 B T T H T H
7 FC Rapperswil-Jona 31 11 2 18 41 52 -11 35 B B B T T B
8 FC Wil 1900 30 8 9 13 31 45 -14 33 H H B T T B
8 FC Wil 1900 31 8 9 14 31 47 -16 33 H B T T B B
9 Stade Nyonnais 30 5 13 12 29 42 -13 28 H H T H B B
9 Stade Nyonnais 31 5 13 13 29 46 -17 28 H T H B B B
10 Bellinzona 30 4 7 19 29 60 -31 19 H B T B B H
10 Bellinzona 31 5 7 19 33 60 -27 22 B T B B H T
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Vaduz 15 14 1 0 39 16 +23 43
1 Vaduz 16 15 1 0 41 17 +24 46
2 Aarau 15 11 1 3 26 13 +13 34
2 Aarau 15 11 1 3 26 13 +13 34
3 Yverdon 15 10 1 4 29 16 +13 31
3 Yverdon 15 10 1 4 29 16 +13 31
4 Neuchatel Xamax 15 7 4 4 25 19 +6 25
4 Neuchatel Xamax 15 7 4 4 25 19 +6 25
5 Stade Ouchy 15 5 5 5 28 21 +7 20
5 Stade Ouchy 15 5 5 5 28 21 +7 20
6 Stade Nyonnais 15 4 7 4 21 22 -1 19
6 Stade Nyonnais 15 4 7 4 21 22 -1 19
7 FC Wil 1900 15 5 4 6 18 23 -5 19
7 FC Wil 1900 15 5 4 6 18 23 -5 19
8 FC Rapperswil-Jona 15 6 1 8 17 26 -9 19
8 FC Rapperswil-Jona 15 6 1 8 17 26 -9 19
9 Etoile Carouge 15 3 6 6 14 22 -8 15
9 Bellinzona 16 5 3 8 20 26 -6 18
10 Bellinzona 15 4 3 8 16 26 -10 15
10 Etoile Carouge 16 4 6 6 16 22 -6 18
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Aarau 15 10 2 3 34 27 +7 32
1 Aarau 15 10 2 3 34 27 +7 32
2 Yverdon 15 7 4 4 32 22 +10 25
2 Yverdon 15 7 4 4 32 22 +10 25
3 Vaduz 15 7 4 4 23 17 +6 25
3 Vaduz 15 7 4 4 23 17 +6 25
4 Stade Ouchy 15 6 2 7 19 20 -1 20
4 Stade Ouchy 15 6 2 7 19 20 -1 20
5 Etoile Carouge 15 5 3 7 21 20 +1 18
5 Etoile Carouge 15 5 3 7 21 20 +1 18
6 FC Rapperswil-Jona 15 5 1 9 23 24 -1 16
6 FC Rapperswil-Jona 16 5 1 10 24 26 -2 16
7 Neuchatel Xamax 15 4 2 9 18 27 -9 14
7 Neuchatel Xamax 15 4 2 9 18 27 -9 14
8 FC Wil 1900 15 3 5 7 13 22 -9 14
8 FC Wil 1900 16 3 5 8 13 24 -11 14
9 Stade Nyonnais 15 1 6 8 8 20 -12 9
9 Stade Nyonnais 16 1 6 9 8 24 -16 9
10 Bellinzona 15 0 4 11 13 34 -21 4
10 Bellinzona 15 0 4 11 13 34 -21 4
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 14:48 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621