Bảng xếp hạng bóng đá – Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | xinjiang U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
| 2 | Sichuan U20 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
| 3 | Liao Ning U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| 4 | shanxi U20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | shanghai U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | +5 | 5 |
| 2 | hubei U20 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
| 3 | Zhejiang U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | Beijing U20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 21:54 23/05/2026
BXH cập nhật lúc: 21:54 23/05/2026