Bảng xếp hạng bóng đá – Nữ Đông Á
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | +2 | 5 |
| 2 | China (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | +2 | 5 |
| 3 | Japan (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | +4 | 5 |
| 4 | Chinese Taipei (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 0 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 14:10 14/05/2026
BXH cập nhật lúc: 14:10 14/05/2026