Bảng xếp hạng bóng đá – Cúp Quốc Gia Romania

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Arges 3 3 0 0 7 4 +3 9
2 CFR Cluj 3 1 2 0 7 3 +4 5
3 Rapid Bucuresti 3 1 1 1 6 3 +3 4
4 ACS Dumbravita 3 1 0 2 3 7 -4 3
5 Metaloglobus 3 0 2 1 6 7 -1 2
6 CSM Slatina 3 0 1 2 3 8 -5 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 CS Universitatea Craiova 3 2 1 0 10 3 +7 7
2 FC Gloria Bistrita 3 2 0 1 4 4 0 6
3 UTA Arad 3 1 1 1 4 2 +2 4
4 FCSB 3 1 1 1 5 6 -1 4
5 Petrolul Ploiesti 3 1 1 1 4 6 -2 4
6 CS Sanatatea Cluj 3 0 0 3 3 9 -6 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Universitaea Cluj 3 2 1 0 6 3 +3 7
2 AFC Metalul Buzau 3 2 0 1 9 6 +3 6
3 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 1 1 6 2 +4 4
4 FC Otelul Galati 3 1 1 1 5 6 -1 4
5 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 3 0 2 1 2 3 -1 2
6 Sporting Liesti 3 0 1 2 7 15 -8 1
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Dinamo Bucuresti 3 2 1 0 5 1 +4 7
2 Hermannstadt 3 2 0 1 4 3 +1 6
3 Farul Constanta 3 1 2 0 5 1 +4 5
4 FC Botosani 3 1 1 1 5 6 -1 4
5 Concordia Chiajna 3 1 0 2 5 4 +1 3
6 CS Dinamo Bucuresti 3 0 0 3 1 10 -9 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 14:09 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621