Bảng xếp hạng bóng đá – Hạng nhất Ailen

Vòng đấu hiện tại: 10

Hạng nhất Ailen 2025-2026 vòng 10

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Cork City 9 7 2 0 18 6 +12 23 H T T T H T
1 Cork City 9 7 2 0 18 6 +12 23 H T T T H T
1 Cork City 10 8 2 0 20 7 +13 26 T T T H T T
2 Wexford (Youth) 10 4 4 2 14 13 +1 16 H B T T H T
2 Wexford (Youth) 10 4 4 2 14 13 +1 16 H B T T H T
2 UC Dublin 11 5 3 3 15 8 +7 18 B T T H H T
3 UC Dublin 10 4 3 3 13 7 +6 15 B B T T H H
3 UC Dublin 10 4 3 3 13 7 +6 15 B B T T H H
3 Wexford (Youth) 11 4 4 3 15 15 0 16 B T T H T B
4 Bray Wanderers 10 4 3 3 12 11 +1 15 T H T B H B
4 Bray Wanderers 10 4 3 3 12 11 +1 15 T H T B H B
4 Cobh Ramblers 11 4 4 3 13 14 -1 16 H B T T T H
5 Cobh Ramblers 10 4 3 3 13 14 -1 15 B H B T T T
5 Cobh Ramblers 10 4 3 3 13 14 -1 15 B H B T T T
5 Athlone Town 11 5 1 5 13 15 -2 16 B B B T B T
6 Athlone Town 10 4 1 5 11 14 -3 13 T B B B T B
6 Athlone Town 10 4 1 5 11 14 -3 13 T B B B T B
6 Bray Wanderers 11 4 3 4 13 13 0 15 H T B H B B
7 Finn Harps 10 2 5 3 10 12 -2 11 H B T H H B
7 Finn Harps 10 2 5 3 10 12 -2 11 H B T H H B
7 Longford Town 11 2 5 4 7 9 -2 11 T B H B T H
8 Longford Town 10 2 4 4 7 9 -2 10 B T B H B T
8 Longford Town 10 2 4 4 7 9 -2 10 B T B H B T
8 Finn Harps 11 2 5 4 11 14 -3 11 B T H H B B
9 Kerry FC 10 1 4 5 11 16 -5 7 H T B B B H
9 Kerry FC 10 1 4 5 11 16 -5 7 H T B B B H
9 Kerry FC 11 1 5 5 12 17 -5 8 T B B B H H
10 Treaty United 9 1 3 5 8 15 -7 6 H H T B H B
10 Treaty United 9 1 3 5 8 15 -7 6 H H T B H B
10 Treaty United 10 1 4 5 9 16 -7 7 H T B H B H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Cork City 5 5 0 0 12 4 +8 15
1 Cork City 5 5 0 0 12 4 +8 15
1 Cork City 6 6 0 0 14 5 +9 18
2 Bray Wanderers 5 3 2 0 9 6 +3 11
2 Bray Wanderers 5 3 2 0 9 6 +3 11
2 UC Dublin 6 4 1 1 10 3 +7 13
3 UC Dublin 5 3 1 1 8 2 +6 10
3 UC Dublin 5 3 1 1 8 2 +6 10
3 Athlone Town 6 4 1 1 10 6 +4 13
4 Athlone Town 5 3 1 1 8 5 +3 10
4 Athlone Town 5 3 1 1 8 5 +3 10
4 Bray Wanderers 5 3 2 0 9 6 +3 11
5 Wexford (Youth) 5 3 1 1 8 8 0 10
5 Wexford (Youth) 5 3 1 1 8 8 0 10
5 Wexford (Youth) 5 3 1 1 8 8 0 10
6 Longford Town 5 2 1 2 4 3 +1 7
6 Longford Town 5 2 1 2 4 3 +1 7
6 Cobh Ramblers 6 1 4 1 7 6 +1 7
7 Cobh Ramblers 5 1 3 1 7 6 +1 6
7 Cobh Ramblers 5 1 3 1 7 6 +1 6
7 Longford Town 5 2 1 2 4 3 +1 7
8 Finn Harps 5 1 3 1 5 6 -1 6
8 Finn Harps 5 1 3 1 5 6 -1 6
8 Finn Harps 5 1 3 1 5 6 -1 6
9 Treaty United 4 1 2 1 4 3 +1 5
9 Treaty United 4 1 2 1 4 3 +1 5
9 Kerry FC 6 1 3 2 5 6 -1 6
10 Kerry FC 5 1 2 2 4 5 -1 5
10 Kerry FC 5 1 2 2 4 5 -1 5
10 Treaty United 4 1 2 1 4 3 +1 5
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Cobh Ramblers 5 3 0 2 6 8 -2 9
1 Cobh Ramblers 5 3 0 2 6 8 -2 9
1 Cobh Ramblers 5 3 0 2 6 8 -2 9
2 Cork City 4 2 2 0 6 2 +4 8
2 Cork City 4 2 2 0 6 2 +4 8
2 Cork City 4 2 2 0 6 2 +4 8
3 Wexford (Youth) 5 1 3 1 6 5 +1 6
3 Wexford (Youth) 5 1 3 1 6 5 +1 6
3 Wexford (Youth) 6 1 3 2 7 7 0 6
4 UC Dublin 5 1 2 2 5 5 0 5
4 UC Dublin 5 1 2 2 5 5 0 5
4 UC Dublin 5 1 2 2 5 5 0 5
5 Finn Harps 5 1 2 2 5 6 -1 5
5 Finn Harps 5 1 2 2 5 6 -1 5
5 Finn Harps 6 1 2 3 6 8 -2 5
6 Bray Wanderers 5 1 1 3 3 5 -2 4
6 Bray Wanderers 5 1 1 3 3 5 -2 4
6 Bray Wanderers 6 1 1 4 4 7 -3 4
7 Longford Town 5 0 3 2 3 6 -3 3
7 Longford Town 5 0 3 2 3 6 -3 3
7 Longford Town 6 0 4 2 3 6 -3 4
8 Athlone Town 5 1 0 4 3 9 -6 3
8 Athlone Town 5 1 0 4 3 9 -6 3
8 Athlone Town 5 1 0 4 3 9 -6 3
9 Kerry FC 5 0 2 3 7 11 -4 2
9 Kerry FC 5 0 2 3 7 11 -4 2
9 Kerry FC 5 0 2 3 7 11 -4 2
10 Treaty United 5 0 1 4 4 12 -8 1
10 Treaty United 5 0 1 4 4 12 -8 1
10 Treaty United 6 0 2 4 5 13 -8 2
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 03:26 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621