Bảng xếp hạng bóng đá – Cúp nữ Tây Á
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saudi Arabia (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | +6 | 6 |
| 2 | Iraq (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
| 3 | United Arab Emirates (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 6 |
| 2 | Palestine (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 3 | Lebanon (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 00:27 15/05/2026
BXH cập nhật lúc: 00:27 15/05/2026