Bảng xếp hạng bóng đá – U18 Trung Quốc

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Shanghai U18 4 2 2 0 11 2 +9 8
2 Liaoning U18 4 2 2 0 6 2 +4 8
2 Guangdong U18 3 2 1 0 8 2 +6 7
3 Henan U18 3 1 0 2 4 8 -4 3
3 Shaanxi U18 4 2 2 0 7 2 +5 8
4 Hunan U18 3 0 0 3 1 10 -9 0
4 Qinghai U18 4 0 1 3 3 12 -9 1
5 Beijing U18 4 0 1 3 1 10 -9 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 shandongU18 5 5 0 0 27 2 +25 15
2 Shaanxi U18 3 1 1 1 2 2 0 4
2 Jiangsu U18 5 3 1 1 20 4 +16 10
3 Xinjiang U18 3 1 1 1 2 2 0 4
3 Henan U18 5 3 1 1 11 9 +2 10
4 ZheJiang U18 3 0 2 1 1 2 -1 2
4 Anhui U18 5 2 0 3 11 13 -2 6
5 Jiangxi U18 5 1 0 4 5 17 -12 3
6 Heilongjiang U18 5 0 0 5 1 30 -29 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Jiangsu U18 3 2 0 1 5 3 +2 6
1 ZheJiang U18 5 4 0 1 12 4 +8 12
2 HuBei U18 3 2 0 1 4 3 +1 6
2 Hunan U18 5 3 0 2 8 2 +6 9
3 Yunnan U18 5 3 0 2 10 6 +4 9
4 Shanghai U18 3 0 1 2 1 4 -3 1
4 SiChuan U18 5 3 0 2 7 5 +2 9
5 Hainan U18 5 1 0 4 3 14 -11 3
6 Shanxi U18 5 1 0 4 5 14 -9 3
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 HuBei U18 5 3 2 0 13 0 +13 11
2 Xinjiang U18 5 3 2 0 13 0 +13 11
3 JiLin U18 5 2 2 1 8 3 +5 8
4 Hebei U18 5 2 0 3 7 3 +4 6
5 Tianjin U18 5 1 2 2 4 7 -3 5
6 Guizhou U18 5 0 0 5 1 33 -32 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 12:26 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621