Bảng xếp hạng bóng đá – Hạng nhất nữ Iceland

Vòng đấu hiện tại: 1

Hạng nhất nữ Iceland 2025-2026 vòng 1

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 16 1 1 78 15 +63 49 T T T T T T
2 Njardvik Grindavik (W) 18 12 2 4 43 22 +21 38 T B T T T T
3 HK Kopavogur (W) 18 12 1 5 49 29 +20 37 T T T B T B
4 Grotta (W) 18 12 1 5 38 25 +13 37 B T T T T T
5 KR Reykjavik (W) 18 9 1 8 45 43 +2 28 T B B B T T
6 Haukar (W) 18 7 1 10 28 44 -16 22 T T B B B T
7 IA Akranes (W) 18 6 3 9 26 36 -10 21 T B B T B B
8 Keflavik (W) 18 4 4 10 23 30 -7 16 B B B H B B
9 Fylkir (W) 18 2 2 14 21 58 -37 8 B B B H B B
10 Afturelding (W) 18 2 0 16 12 61 -49 6 B B T B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 IBV Vestmannaeyjar (W) 9 8 1 0 37 7 +30 25
2 Njardvik Grindavik (W) 9 6 1 2 24 9 +15 19
3 HK Kopavogur (W) 9 6 1 2 23 10 +13 19
4 Grotta (W) 9 6 0 3 21 11 +10 18
5 KR Reykjavik (W) 9 5 0 4 28 23 +5 15
6 IA Akranes (W) 9 3 1 5 15 20 -5 10
7 Haukar (W) 9 3 1 5 13 19 -6 10
8 Fylkir (W) 9 2 2 5 13 24 -11 8
9 Keflavik (W) 9 2 1 6 12 14 -2 7
10 Afturelding (W) 9 1 0 8 9 31 -22 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 IBV Vestmannaeyjar (W) 9 8 0 1 41 8 +33 24
2 Njardvik Grindavik (W) 9 6 1 2 19 13 +6 19
3 Grotta (W) 9 6 1 2 17 14 +3 19
4 HK Kopavogur (W) 9 6 0 3 26 19 +7 18
5 KR Reykjavik (W) 9 4 1 4 17 20 -3 13
6 Haukar (W) 9 4 0 5 15 25 -10 12
7 IA Akranes (W) 9 3 2 4 11 16 -5 11
8 Keflavik (W) 9 2 3 4 11 16 -5 9
9 Afturelding (W) 9 1 0 8 3 30 -27 3
10 Fylkir (W) 9 0 0 9 8 34 -26 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 11:24 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621