Bảng xếp hạng bóng đá – SPC Brazil

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Gremio Prudente 8 4 4 0 12 6 +6 16
2 Monte Azul SP 8 4 2 2 8 7 +1 14
3 Noroeste 8 3 2 3 7 7 0 11
4 Atletico Aracatuba 8 2 2 4 8 9 -1 8
5 Linense(BRA) 8 1 2 5 5 11 -6 5
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Uniao Sao Joao EC 10 5 4 1 15 10 +5 19
2 Comercial-SP 10 5 2 3 13 9 +4 17
3 Inter de Limeira 10 3 5 2 17 13 +4 14
4 Francana 10 3 5 2 8 8 0 14
5 Botafogo B SP 10 2 3 5 8 12 -4 9
6 Itapirense/SP 10 2 1 7 11 20 -9 7
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 XV de Piracicaba 10 7 3 0 13 4 +9 24
2 Primavera 10 5 4 1 15 9 +6 19
3 Paulista(SP) 10 4 1 5 10 10 0 13
4 Sao Bento 10 2 5 3 12 14 -2 11
5 Guarani B 10 2 2 6 10 16 -6 8
6 Rio Branco(SP) 10 0 5 5 6 13 -7 5
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Esporte Clube Sao Jose SP 10 6 2 2 19 7 +12 20
2 AA Portuguesa Santista 10 3 6 1 11 8 +3 15
3 Oeste 10 4 2 4 8 10 -2 14
4 Sao Caetano 10 4 1 5 8 11 -3 13
5 Taubate 10 2 4 4 9 10 -1 10
6 Santo Andre 10 1 5 4 4 13 -9 8
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 14:09 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621