Bảng xếp hạng bóng đá – asiad Đông Á nữ
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Korea (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 9 |
| 2 | China (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | 4 |
| 3 | Japan (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | +2 | 3 |
| 4 | Chinese Taipei (w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 17 | -13 | 1 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 03:18 15/05/2026
BXH cập nhật lúc: 03:18 15/05/2026