Bảng xếp hạng bóng đá – Bảng xếp hạng FIFA Châu Á

XH Đội bóng Khu vực Điểm +/-
1 Nhật Bản Châu Á 1650 0
2 Iran Châu Á 1617 0
3 Hàn Quốc Châu Á 1599 0
4 Australia Châu Á 1574 0
5 Uzbekistan Châu Á 1462 0
6 Qatar Châu Á 1454 -6
7 Iraq Châu Á 1436 -1
8 Ả Rập Xê Út Châu Á 1429 0
9 Jordan Châu Á 1388 +11
10 Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Châu Á 1370 0
11 Oman Châu Á 1313 +1
12 Syria Châu Á 1282 +4
13 Bahrain Châu Á 1258 0
14 Trung Quốc Châu Á 1249 0
15 Palestine Châu Á 1244 +14
16 Thái Lan Châu Á 1243 0
17 Tajikistan Châu Á 1224 0
18 Kyrgyzstan Châu Á 1201 0
19 Việt Nam Châu Á 1189 +5
20 Lebanon Châu Á 1187 -2
21 Bắc Triều Tiên Châu Á 1151 0
22 Malaysia Châu Á 1145 -22
23 Indonesia Châu Á 1144 0
24 Kuwait Châu Á 1105 +1
25 Philippines Châu Á 1090 0
26 Turkmenistan Châu Á 1087 0
27 Ấn Độ Châu Á 1079 0
28 Singapore Châu Á 1050 +9
29 Yemen Châu Á 1049 0
30 Hong Kong Châu Á 1038 0
31 Afghanistan Châu Á 991 0
32 Myanmar Châu Á 990 0
33 Maldives Châu Á 945 0
34 Chinese Taipei Châu Á 938 0
35 Campuchia Châu Á 911 0
36 Bangladesh Châu Á 911 0
37 Nepal Châu Á 902 0
38 Mông Cổ Châu Á 879 0
39 Brunei Darussalam Châu Á 875 0
40 Lào Châu Á 871 -5
41 Bhutan Châu Á 867 0
42 Ma Cao Châu Á 865 0
43 Sri Lanka Châu Á 857 0
44 Timor Leste Châu Á 835 0
45 Pakistan Châu Á 833 0
46 Guam Island Châu Á 823 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 22:03 22/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621