Bảng xếp hạng bóng đá – Bảng xếp hạng FIFA Concacaf

XH Đội bóng Khu vực Điểm +/-
1 Mỹ Concacaf 1681 0
2 Mexico Concacaf 1675 0
3 Canada Concacaf 1559 0
4 Panama Concacaf 1539 0
5 Costa Rica Concacaf 1464 0
6 Honduras Concacaf 1379 0
7 Jamaica Concacaf 1362 0
8 Curacao Concacaf 1302 0
9 Haiti Concacaf 1294 0
10 Guatemala Concacaf 1245 0
11 Trinidad và Tobago Concacaf 1227 0
12 El Salvador Concacaf 1226 0
13 Suriname Concacaf 1140 0
14 Nicaragua Concacaf 1116 0
15 Cộng hòa Dominica Concacaf 1077 0
16 Guyana Concacaf 1041 0
17 Saint Kitts and Nevis Concacaf 1035 0
18 Puerto Rico Concacaf 1020 0
19 Grenada Concacaf 989 0
20 Antigua Barbuda Concacaf 986 0
21 Cuba Concacaf 980 0
22 St. Lucia Concacaf 980 0
23 Bermuda Concacaf 976 0
24 St. Vincent Grenadines Concacaf 963 0
25 Montserrat Concacaf 916 0
26 Barbados Concacaf 914 0
27 Belize Concacaf 910 0
28 Dominica Concacaf 901 0
29 Aruba Concacaf 867 0
30 Cayman Islands Concacaf 851 0
31 Turks Caicos Islands Concacaf 803 0
32 Bahamas Concacaf 796 0
33 US Virgin Islands Concacaf 776 0
34 British Virgin Islands Concacaf 776 0
35 Anguilla Concacaf 759 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 03:31 21/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621