Bảng xếp hạng bóng đá – Bảng xếp hạng FIFA nữ Châu Á

XH Đội bóng Khu vực Điểm +/-
1 Japan (W) Châu Á 1977 +6
2 North Korea (W) Châu Á 1944 0
3 Australia (W) Châu Á 1840 +4
4 China (W) Châu Á 1798 -8
5 South Korea (W) Châu Á 1773 -5
6 Chinese Taipei (W) Châu Á 1542 +2
7 Philippines (W) Châu Á 1537 -11
8 Uzbekistan (W) Châu Á 1494 +6
9 Thailand (W) Châu Á 1479 -1
10 Myanmar (W) Châu Á 1470 +14
11 India (W) Châu Á 1389 -18
12 Iran (W) Châu Á 1382 +9
13 Jordan (W) Châu Á 1297 +10
14 China Hong Kong (W) Châu Á 1277 +6
15 Nepal (W) Châu Á 1244 +1
16 Malaysia (W) Châu Á 1222 -5
17 Guam (W) Châu Á 1201 0
18 Indonesia (W) Châu Á 1177 0
19 Bahrain (W) Châu Á 1169 0
20 Bangladesh (W) Châu Á 1167 -12
21 Laos (W) Châu Á 1164 0
22 Cambodia (W) Châu Á 1146 -1
23 United Arab Emirates (W) Châu Á 1132 -21
24 Palestine (W) Châu Á 1102 +1
25 Lebanon (W) Châu Á 1100 -10
26 Turkmenistan (W) Châu Á 1063 0
27 Kyrgyzstan (W) Châu Á 1062 0
28 Mongolia (W) Châu Á 1035 0
29 Singapore (W) Châu Á 1018 -15
30 Pakistan (W) Châu Á 1007 0
31 Timor Leste (W) Châu Á 965 0
32 Tajikistan (W) Châu Á 950 0
33 Saudi Arabia (W) Châu Á 934 +24
34 Syrian (W) Châu Á 931 0
35 Sri Lanka (W) Châu Á 930 0
36 Bhutan (W) Châu Á 920 0
37 Iraq (W) Châu Á 910 +12
38 Maldives (W) Châu Á 908 0
39 Macao China (W) Châu Á 850 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 21:53 20/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621