Bảng xếp hạng bóng đá – Bảng xếp hạng FIFA nữ Châu Âu

XH Đội bóng Khu vực Điểm +/-
1 Spain (W) Châu Âu 2094 +28
2 Germany (W) Châu Âu 2010 0
3 England (W) Châu Âu 2009 -12
4 Sweden (W) Châu Âu 1993 -31
5 France (W) Châu Âu 1992 +3
6 Netherland (W) Châu Âu 1908 +9
7 Norway (W) Châu Âu 1878 +16
8 Italy (W) Châu Âu 1875 -8
9 Denmark (W) Châu Âu 1857 +9
10 Iceland (W) Châu Âu 1807 +3
11 Belgium (W) Châu Âu 1788 0
12 Austria (W) Châu Âu 1781 -12
13 Portugal (W) Châu Âu 1744 +2
14 Finland (W) Châu Âu 1735 -6
15 Poland (W) Châu Âu 1732 +8
16 Switzerland (W) Châu Âu 1732 +3
17 Scotland (W) Châu Âu 1725 0
18 Ireland (W) Châu Âu 1724 +4
19 Russia (W) Châu Âu 1712 0
20 Czech Republic (W) Châu Âu 1663 -8
21 Wales (W) Châu Âu 1659 -1
22 Serbia (W) Châu Âu 1651 +18
23 Ukraine (W) Châu Âu 1646 +13
24 Vietnam (W) Châu Âu 1621 +4
25 Slovenia (W) Châu Âu 1568 -7
26 Northern Ireland (W) Châu Âu 1514 -3
27 Hungary (W) Châu Âu 1510 +7
28 Belarus (W) Châu Âu 1496 0
29 Slovakia (W) Châu Âu 1488 -11
30 Romania (W) Châu Âu 1486 -7
31 Turkey (W) Châu Âu 1434 +5
32 Greece (W) Châu Âu 1425 +9
33 Croatia (W) Châu Âu 1414 -6
34 Bosnia and Herzegovina (W) Châu Âu 1405 -7
35 Israel (W) Châu Âu 1380 0
36 Albania (W) Châu Âu 1348 -5
37 Azerbaijan (W) Châu Âu 1318 +17
38 Montenegro (W) Châu Âu 1263 +8
39 Malta (W) Châu Âu 1248 +3
40 Kosovo (W) Châu Âu 1216 -6
41 Bulgaria (W) Châu Âu 1203 0
42 Lithuania (W) Châu Âu 1185 +2
43 Estonia (W) Châu Âu 1181 -8
44 Latvia (W) Châu Âu 1175 +15
45 Luxembourg (W) Châu Âu 1173 0
46 Faroe Islands (W) Châu Âu 1167 -9
47 Kazakhstan (W) Châu Âu 1166 -9
48 Georgia (W) Châu Âu 1128 0
49 Cyprus (W) Châu Âu 1102 +6
50 Moldova (W) Châu Âu 1096 0
51 North Macedonia (W) Châu Âu 1086 0
52 Armenia (W) Châu Âu 1038 0
53 Andorra (W) Châu Âu 803 +6
54 Gibraltar (W) Châu Âu 735 -6
55 Liechtenstein (W) Châu Âu 726 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 15:02 23/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621