Bảng xếp hạng bóng đá – Bảng xếp hạng FIFA nữ Concacaf

XH Đội bóng Khu vực Điểm +/-
1 USA (W) Concacaf 2057 -7
2 Canada (W) Concacaf 1940 -27
3 Jamaica (W) Concacaf 1544 0
4 Haiti (W) Concacaf 1493 -5
5 Panama (W) Concacaf 1458 +6
6 Trinidad and Tobago (W) Concacaf 1301 +7
7 Puerto Rico (W) Concacaf 1290 +2
8 Cuba (W) Concacaf 1208 -14
9 Nicaragua (W) Concacaf 1203 +35
10 Suriname (W) Concacaf 1104 +15
11 Honduras (W) Concacaf 1102 -7
12 Cook Islands (W) Concacaf 1099 -21
13 Saint Kitts and Nevis (W) Concacaf 1065 -13
14 Bermuda (W) Concacaf 1051 +7
15 Saint Lucia (W) Concacaf 947 -27
16 Barbados (W) Concacaf 934 -7
17 St. Vincent Grenadines (W) Concacaf 923 0
18 Dominica (W) Concacaf 895 0
19 Grenada (W) Concacaf 876 +5
20 Curacao (W) Concacaf 820 0
21 Antigua Barbuda (W) Concacaf 805 -7
22 US Virgin Islands (W) Concacaf 796 +25
23 Cayman Islands (W) Concacaf 788 -12
24 Aruba (W) Concacaf 766 +28
25 British Virgin Islands (W) Concacaf 735 0
26 Anguilla (W) Concacaf 688 -2
27 Bahamas (W) Concacaf 665 0
28 Turks Caicos Islands (W) Concacaf 628 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 15:48 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621