Bảng xếp hạng bóng đá – Brasil Women’s Cup

Vòng đấu hiện tại: 7

Brasil Women's Cup 2025-2026 vòng 7

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 SC Corinthians Paulista (W) 7 5 1 1 18 7 +11 16 H B T T T T
2 Sao Paulo/SP (W) 7 5 1 1 12 5 +7 16 T B H T T T
3 EC Bahia (W) 7 5 0 2 15 10 +5 15 B T T T T T
4 Palmeiras SP (W) 6 4 1 1 16 7 +9 13 T T T T B H
5 Cruzeiro MG (W) 6 3 3 0 11 6 +5 12 T H T H T H
6 Flamengo/RJ (W) 7 3 3 1 12 9 +3 12 T H H T H B
7 Ferroviaria SP (W) 7 3 3 1 9 6 +3 12 T T H H H T
8 Fluminense RJ (W) 6 3 2 1 7 5 +2 11 T H T H B T
9 Santos (W) 7 2 4 1 10 8 +2 10 H T B H H H
10 Internacional(W) 6 2 2 2 6 5 +1 8 B T H T B H
11 Gremio (W) 7 2 1 4 8 9 -1 7 B B H T T B
12 Bragantino (W) 6 2 1 3 9 12 -3 7 T B H T B B
13 Mixto EC (W) 6 1 3 2 5 8 -3 6 B H B T H H
14 Atletico Mineiro (W) 7 1 2 4 6 8 -2 5 H B B T B H
15 Botafogo RJ(W) 6 1 2 3 7 10 -3 5 T B H B B H
16 EC Juventude (W) 7 1 1 5 3 9 -6 4 H T B B B B
17 Vitoria BA (W) 6 0 1 5 4 18 -14 1 B H B B B B
18 America Mineiro (W) 7 0 1 6 3 19 -16 1 B B B H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Palmeiras SP (W) 4 3 1 0 14 3 +11 10
2 Sao Paulo/SP (W) 4 3 0 1 8 3 +5 9
3 EC Bahia (W) 4 3 0 1 9 6 +3 9
4 Santos (W) 4 2 2 0 7 3 +4 8
5 Ferroviaria SP (W) 4 2 2 0 7 3 +4 8
6 SC Corinthians Paulista (W) 3 2 1 0 11 3 +8 7
7 Cruzeiro MG (W) 3 2 1 0 7 4 +3 7
8 Fluminense RJ (W) 3 2 1 0 2 0 +2 7
9 Bragantino (W) 3 2 0 1 5 2 +3 6
10 Botafogo RJ(W) 4 1 2 1 5 6 -1 5
11 Flamengo/RJ (W) 3 1 1 1 6 6 0 4
12 Mixto EC (W) 3 1 1 1 2 2 0 4
13 Gremio (W) 3 1 0 2 4 3 +1 3
14 Internacional(W) 3 0 1 2 3 5 -2 1
15 Vitoria BA (W) 2 0 1 1 2 5 -3 1
16 EC Juventude (W) 3 0 1 2 1 4 -3 1
17 America Mineiro (W) 3 0 1 2 1 4 -3 1
18 Atletico Mineiro (W) 3 0 0 3 1 4 -3 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 SC Corinthians Paulista (W) 4 3 0 1 7 4 +3 9
2 Flamengo/RJ (W) 4 2 2 0 6 3 +3 8
3 Internacional(W) 3 2 1 0 3 0 +3 7
4 Sao Paulo/SP (W) 3 2 1 0 4 2 +2 7
5 EC Bahia (W) 3 2 0 1 6 4 +2 6
6 Cruzeiro MG (W) 3 1 2 0 4 2 +2 5
7 Atletico Mineiro (W) 4 1 2 1 5 4 +1 5
8 Fluminense RJ (W) 3 1 1 1 5 5 0 4
9 Ferroviaria SP (W) 3 1 1 1 2 3 -1 4
10 Gremio (W) 4 1 1 2 4 6 -2 4
11 Palmeiras SP (W) 2 1 0 1 2 4 -2 3
12 EC Juventude (W) 4 1 0 3 2 5 -3 3
13 Santos (W) 3 0 2 1 3 5 -2 2
14 Mixto EC (W) 3 0 2 1 3 6 -3 2
15 Bragantino (W) 3 0 1 2 4 10 -6 1
16 Botafogo RJ(W) 2 0 0 2 2 4 -2 0
17 Vitoria BA (W) 4 0 0 4 2 13 -11 0
18 America Mineiro (W) 4 0 0 4 2 15 -13 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 14:36 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621