Bảng xếp hạng bóng đá – Cup Brasileiro Aspirantes

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Botafogo U23 7 5 2 0 13 4 +9 17
2 CRB U23 7 4 1 2 11 10 +1 13
3 Vasco da Gama(RJ)U23 7 3 2 2 13 8 +5 11
4 Fluminense U23 7 2 3 2 6 6 0 9
5 Vitoria BA U23 7 2 3 2 8 9 -1 9
6 Fortaleza U23 7 1 4 2 7 8 -1 7
7 Atletico Mineiro U23 7 1 3 3 5 10 -5 6
8 Sport Recife U23 7 0 2 5 5 13 -8 2
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Bragantino PA U23 7 5 1 1 11 4 +7 16
2 Santos U23 7 5 1 1 12 9 +3 16
3 Cuiaba/MT U23 7 2 3 2 9 7 +2 9
4 Mirassol U23 7 2 3 2 10 9 +1 9
5 Vila Nova GO U23 7 2 3 2 8 7 +1 9
6 Criciuma U23 7 2 1 4 10 12 -2 7
7 Goias U23 7 2 1 4 10 13 -3 7
8 Juventude RS U23 7 1 1 5 6 15 -9 4
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 09:36 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621