Bảng xếp hạng bóng đá – Cúp Nữ Châu Phi
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | +17 | 9 |
| 2 | Uganda (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 3 | +11 | 6 |
| 3 | Ethiopia (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | +5 | 3 |
| 4 | Djibouti (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tanzania (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | +20 | 9 |
| 2 | Burundi (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 6 |
| 3 | South Sudan (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 12 | -7 | 3 |
| 4 | Zanzibar (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 10:03 14/05/2026
BXH cập nhật lúc: 10:03 14/05/2026