Bảng xếp hạng bóng đá – Dự bị Hà Lan

Vòng đấu hiện tại: 22

Dự bị Hà Lan 2025-2026 vòng 22

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 FC Utrecht (Youth) 20 12 4 4 42 23 +19 40 T T T T T H
2 Vitesse Arnhem (Youth) 20 12 2 6 55 37 +18 38 H T B T T T
3 AZ Alkmaar (Youth) 20 10 6 4 40 20 +20 36 T T T T B B
4 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 20 11 3 6 45 38 +7 36 B T T B T T
5 Groningen (Youth) 20 10 3 7 42 30 +12 33 H B B T T B
6 FC Twente Enschede Reserve 20 9 4 7 31 29 +2 31 H H B B T T
7 Omniworld Almere Am (Youth) 20 8 3 9 49 47 +2 27 H T B T B B
8 Volendam (Youth) 20 7 5 8 43 31 +12 26 B T T B B H
9 Jong De Graafschap(Youth) 20 6 4 10 32 44 -12 22 T H H B T T
10 Brabrant Am (Youth) 20 4 3 13 25 50 -25 15 B H B B B B
11 Achilles (Youth) 20 2 1 17 17 72 -55 7 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Vitesse Arnhem (Youth) 10 9 1 0 33 11 +22 28
2 Groningen (Youth) 10 7 1 2 28 16 +12 22
3 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 10 7 1 2 22 12 +10 22
4 AZ Alkmaar (Youth) 10 6 3 1 25 10 +15 21
5 Volendam (Youth) 10 6 2 2 31 11 +20 20
6 Omniworld Almere Am (Youth) 10 6 1 3 27 17 +10 19
7 FC Utrecht (Youth) 10 5 3 2 22 13 +9 18
8 FC Twente Enschede Reserve 10 5 1 4 15 14 +1 16
9 Jong De Graafschap(Youth) 10 3 3 4 16 18 -2 12
10 Brabrant Am (Youth) 10 1 3 6 10 24 -14 6
11 Achilles (Youth) 10 2 0 8 10 36 -26 6
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Utrecht (Youth) 10 7 1 2 20 10 +10 22
2 AZ Alkmaar (Youth) 10 4 3 3 15 10 +5 15
3 FC Twente Enschede Reserve 10 4 3 3 16 15 +1 15
4 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 10 4 2 4 23 26 -3 14
5 Groningen (Youth) 10 3 2 5 14 14 0 11
6 Vitesse Arnhem (Youth) 10 3 1 6 22 26 -4 10
7 Jong De Graafschap(Youth) 10 3 1 6 16 26 -10 10
8 Brabrant Am (Youth) 10 3 0 7 15 26 -11 9
9 Omniworld Almere Am (Youth) 10 2 2 6 22 30 -8 8
10 Volendam (Youth) 10 1 3 6 12 20 -8 6
11 Achilles (Youth) 10 0 1 9 7 36 -29 1
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 06:49 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621