Bảng xếp hạng bóng đá – GCC Champions League
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zakho | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | +5 | 13 |
| 2 | Al-Qadsia SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
| 3 | Al Ain | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 5 | +1 | 9 |
| 4 | Sitra | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 2 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Rayyan | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 5 | +10 | 12 |
| 2 | Al-Shabab | 6 | 1 | 4 | 1 | 18 | 7 | +11 | 7 |
| 3 | Al-Nahda Muscat | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
| 4 | Tdamn Hadramawt | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 23 | -20 | 4 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 14:33 15/05/2026
BXH cập nhật lúc: 14:33 15/05/2026