Bảng xếp hạng bóng đá – Hạng 2 Đảo Síp

Vòng đấu hiện tại: 13

Hạng 2 Đảo Síp 2025-2026 vòng 13

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Nea Salamis 12 10 2 0 25 8 +17 73 T T H T H T
1 Nea Salamis 13 10 2 1 25 9 +16 73 T H T H T B
2 Karmiotissa Polemidion 12 7 4 1 28 11 +17 52 T H H T T T
2 Karmiotissa Polemidion 13 8 4 1 29 11 +18 55 H H T T T T
3 Omonia 29is Maiou 12 6 5 1 22 14 +8 49 T T H T H H
3 Omonia 29is Maiou 13 7 5 1 27 15 +12 52 T H T H H T
4 PAEEK 12 4 4 4 16 17 -1 45 B T H T H H
4 PAEEK 13 4 4 5 19 23 -4 45 T H T H H B
5 Doxa Katokopias 12 4 3 5 12 15 -3 42 T H T B H T
5 Doxa Katokopias 13 4 3 6 13 20 -7 42 H T B H T B
6 Agia Napa 12 2 3 7 13 25 -12 35 B B B B H B
6 Agia Napa 13 3 3 7 19 28 -9 38 B B B H B T
7 MEAP Nisou 12 2 1 9 9 18 -9 28 B B T B B B
7 Asil Lysi 13 2 2 9 17 33 -16 31 B B B H B T
8 Asil Lysi 12 1 2 9 15 32 -17 28 B B B B H B
8 MEAP Nisou 13 2 1 10 10 20 -10 28 B T B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Nea Salamis 6 6 0 0 13 3 +10 18
1 Nea Salamis 6 6 0 0 13 3 +10 18
2 Karmiotissa Polemidion 6 4 2 0 14 4 +10 14
2 Karmiotissa Polemidion 7 5 2 0 15 4 +11 17
3 Omonia 29is Maiou 6 3 3 0 12 7 +5 12
3 Omonia 29is Maiou 7 4 3 0 17 8 +9 15
4 PAEEK 6 2 3 1 9 7 +2 9
4 PAEEK 6 2 3 1 9 7 +2 9
5 Doxa Katokopias 6 1 2 3 3 7 -4 5
5 Asil Lysi 7 2 0 5 10 16 -6 6
6 Asil Lysi 6 1 0 5 8 15 -7 3
6 Doxa Katokopias 6 1 2 3 3 7 -4 5
7 Agia Napa 6 0 1 5 6 15 -9 1
7 Agia Napa 7 1 1 5 12 18 -6 4
8 MEAP Nisou 6 0 1 5 4 13 -9 1
8 MEAP Nisou 6 0 1 5 4 13 -9 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Nea Salamis 6 4 2 0 12 5 +7 14
1 Nea Salamis 7 4 2 1 12 6 +6 14
2 Karmiotissa Polemidion 6 3 2 1 14 7 +7 11
2 Karmiotissa Polemidion 6 3 2 1 14 7 +7 11
3 Omonia 29is Maiou 6 3 2 1 10 7 +3 11
3 Omonia 29is Maiou 6 3 2 1 10 7 +3 11
4 Doxa Katokopias 6 3 1 2 9 8 +1 10
4 Doxa Katokopias 7 3 1 3 10 13 -3 10
5 Agia Napa 6 2 2 2 7 10 -3 8
5 Agia Napa 6 2 2 2 7 10 -3 8
6 PAEEK 6 2 1 3 7 10 -3 7
6 PAEEK 7 2 1 4 10 16 -6 7
7 MEAP Nisou 6 2 0 4 5 5 0 6
7 MEAP Nisou 7 2 0 5 6 7 -1 6
8 Asil Lysi 6 0 2 4 7 17 -10 2
8 Asil Lysi 6 0 2 4 7 17 -10 2
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 04:09 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621