Bảng xếp hạng bóng đá – Hạng 2 Iceland

Vòng đấu hiện tại: 1

Hạng 2 Iceland 2025-2026 vòng 1

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 KFR Aegir 22 14 2 6 60 35 +25 44 B B B T T T
2 Grotta Seltjarnarnes 22 13 5 4 47 25 +22 44 T T T T T T
3 Throttur Vogum 22 13 3 6 32 24 +8 42 T T T T T B
4 Kormakur 22 11 2 9 35 37 -2 35 T H H B T T
5 Dalvik Reynir 22 10 4 8 38 26 +12 34 B B H H B T
6 Fjardabyggd Leiknir 22 9 5 8 53 45 +8 32 T B T H T H
7 Haukar Hafnarfjordur 22 9 4 9 36 40 -4 31 T H B T B B
8 Vikingur Olafsvik 22 8 4 10 42 40 +2 28 B B T B B B
9 Kari Akranes 22 8 0 14 32 55 -23 24 B T B B T T
10 KF Gardabaer 22 6 5 11 38 52 -14 23 B B H H B H
11 UMF Vidir 22 5 5 12 33 41 -8 20 T T H H B B
12 HotturHuginn 22 4 5 13 27 53 -26 17 B T B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 KFR Aegir 11 8 0 3 32 16 +16 24
2 Throttur Vogum 11 7 2 2 15 9 +6 23
3 Fjardabyggd Leiknir 11 7 1 3 36 21 +15 22
4 Grotta Seltjarnarnes 11 6 2 3 22 14 +8 20
5 Kormakur 11 6 1 4 18 14 +4 19
6 KF Gardabaer 11 5 3 3 22 20 +2 18
7 Dalvik Reynir 11 5 2 4 19 13 +6 17
8 Haukar Hafnarfjordur 11 5 2 4 17 22 -5 17
9 Vikingur Olafsvik 11 5 1 5 24 22 +2 16
10 Kari Akranes 11 4 0 7 18 29 -11 12
11 UMF Vidir 11 2 5 4 17 19 -2 11
12 HotturHuginn 11 2 3 6 12 22 -10 9
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Grotta Seltjarnarnes 11 7 3 1 25 11 +14 24
2 KFR Aegir 11 6 2 3 28 19 +9 20
3 Throttur Vogum 11 6 1 4 17 15 +2 19
4 Dalvik Reynir 11 5 2 4 19 13 +6 17
5 Kormakur 11 5 1 5 17 23 -6 16
6 Haukar Hafnarfjordur 11 4 2 5 19 18 +1 14
7 Vikingur Olafsvik 11 3 3 5 18 18 0 12
8 Kari Akranes 11 4 0 7 14 26 -12 12
9 Fjardabyggd Leiknir 11 2 4 5 17 24 -7 10
10 UMF Vidir 11 3 0 8 16 22 -6 9
11 HotturHuginn 11 2 2 7 15 31 -16 8
12 KF Gardabaer 11 1 2 8 16 32 -16 5
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 06:27 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621