Bảng xếp hạng bóng đá – Hạng nhất Ấn Độ

Vòng đấu hiện tại: 8

Hạng nhất Ấn Độ 2025-2026 vòng 8

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Diamond Harbour FC 8 6 1 1 17 10 +7 19 T T H T T T
1 Diamond Harbour FC 9 7 1 1 22 12 +10 22 T H T T T T
1 Diamond Harbour FC 9 7 1 1 22 12 +10 22 T H T T T T
2 Sreenidi Deccan 8 4 3 1 10 6 +4 15 T H T H H T
2 Shillong Lajong FC 9 5 2 2 16 9 +7 17 T T H B T T
2 Shillong Lajong FC 9 5 2 2 16 9 +7 17 T T H B T T
3 Rajasthan Club 8 4 2 2 11 9 +2 14 T T H T T B
3 Rajasthan Club 9 5 2 2 13 10 +3 17 T H T T B T
3 Rajasthan Club 9 5 2 2 13 10 +3 17 T H T T B T
4 Shillong Lajong FC 8 4 2 2 10 8 +2 14 B T T H B T
4 Sreenidi Deccan 9 4 3 2 10 8 +2 15 H T H H T B
4 Sreenidi Deccan 9 4 3 2 10 8 +2 15 H T H H T B
5 Dempo 8 2 3 3 13 12 +1 9 H B B H T T
5 Chanmari FC 9 3 2 4 14 15 -1 11 B B B T B T
5 Chanmari FC 9 3 2 4 14 15 -1 11 B B B T B T
6 Aizawl FC 8 2 3 3 12 16 -4 9 H B T B H B
6 Dempo 9 2 3 4 14 14 0 9 B B H T T B
6 Dempo 9 2 3 4 14 14 0 9 B B H T T B
7 Chanmari FC 8 2 2 4 10 14 -4 8 H B B B T B
7 Aizawl FC 9 2 3 4 13 22 -9 9 B T B H B B
7 Aizawl FC 9 2 3 4 13 22 -9 9 B T B H B B
8 Gokulam Kerala FC 8 2 2 4 9 13 -4 8 B T B T B B
8 Real Kashmir 9 2 2 5 15 14 +1 8 B B B B T T
8 Real Kashmir 9 2 2 5 15 14 +1 8 B B B B T T
9 Namdhari FC 8 1 4 3 11 14 -3 7 B H T H B B
9 Gokulam Kerala FC 9 2 2 5 11 18 -7 8 T B T B B B
9 Gokulam Kerala FC 9 2 2 5 11 18 -7 8 T B T B B B
10 Real Kashmir 8 1 2 5 13 14 -1 5 H B B B B T
10 Namdhari FC 9 1 4 4 12 18 -6 7 H T H B B B
10 Namdhari FC 9 1 4 4 12 18 -6 7 H T H B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Rajasthan Club 5 4 1 0 8 3 +5 13
1 Rajasthan Club 5 4 1 0 8 3 +5 13
1 Rajasthan Club 5 4 1 0 8 3 +5 13
2 Sreenidi Deccan 5 2 3 0 7 4 +3 9
2 Diamond Harbour FC 4 3 0 1 10 5 +5 9
2 Diamond Harbour FC 4 3 0 1 10 5 +5 9
3 Dempo 4 2 2 0 9 3 +6 8
3 Sreenidi Deccan 5 2 3 0 7 4 +3 9
3 Sreenidi Deccan 5 2 3 0 7 4 +3 9
4 Aizawl FC 4 2 1 1 8 7 +1 7
4 Dempo 5 2 2 1 10 5 +5 8
4 Dempo 5 2 2 1 10 5 +5 8
5 Gokulam Kerala FC 5 2 1 2 7 6 +1 7
5 Shillong Lajong FC 4 2 1 1 10 5 +5 7
5 Shillong Lajong FC 4 2 1 1 10 5 +5 7
6 Diamond Harbour FC 3 2 0 1 5 3 +2 6
6 Aizawl FC 4 2 1 1 8 7 +1 7
6 Aizawl FC 4 2 1 1 8 7 +1 7
7 Chanmari FC 4 1 2 1 5 5 0 5
7 Gokulam Kerala FC 5 2 1 2 7 6 +1 7
7 Gokulam Kerala FC 5 2 1 2 7 6 +1 7
8 Shillong Lajong FC 3 1 1 1 4 4 0 4
8 Real Kashmir 5 2 0 3 10 7 +3 6
8 Real Kashmir 5 2 0 3 10 7 +3 6
9 Real Kashmir 4 1 0 3 8 7 +1 3
9 Chanmari FC 4 1 2 1 5 5 0 5
9 Chanmari FC 4 1 2 1 5 5 0 5
10 Namdhari FC 3 0 1 2 5 8 -3 1
10 Namdhari FC 4 0 1 3 6 12 -6 1
10 Namdhari FC 4 0 1 3 6 12 -6 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Diamond Harbour FC 5 4 1 0 12 7 +5 13
1 Diamond Harbour FC 5 4 1 0 12 7 +5 13
1 Diamond Harbour FC 5 4 1 0 12 7 +5 13
2 Shillong Lajong FC 5 3 1 1 6 4 +2 10
2 Shillong Lajong FC 5 3 1 1 6 4 +2 10
2 Shillong Lajong FC 5 3 1 1 6 4 +2 10
3 Sreenidi Deccan 3 2 0 1 3 2 +1 6
3 Namdhari FC 5 1 3 1 6 6 0 6
3 Namdhari FC 5 1 3 1 6 6 0 6
4 Namdhari FC 5 1 3 1 6 6 0 6
4 Chanmari FC 5 2 0 3 9 10 -1 6
4 Chanmari FC 5 2 0 3 9 10 -1 6
5 Chanmari FC 4 1 0 3 5 9 -4 3
5 Sreenidi Deccan 4 2 0 2 3 4 -1 6
5 Sreenidi Deccan 4 2 0 2 3 4 -1 6
6 Real Kashmir 4 0 2 2 5 7 -2 2
6 Rajasthan Club 4 1 1 2 5 7 -2 4
6 Rajasthan Club 4 1 1 2 5 7 -2 4
7 Aizawl FC 4 0 2 2 4 9 -5 2
7 Real Kashmir 4 0 2 2 5 7 -2 2
7 Real Kashmir 4 0 2 2 5 7 -2 2
8 Rajasthan Club 3 0 1 2 3 6 -3 1
8 Aizawl FC 5 0 2 3 5 15 -10 2
8 Aizawl FC 5 0 2 3 5 15 -10 2
9 Dempo 4 0 1 3 4 9 -5 1
9 Dempo 4 0 1 3 4 9 -5 1
9 Dempo 4 0 1 3 4 9 -5 1
10 Gokulam Kerala FC 3 0 1 2 2 7 -5 1
10 Gokulam Kerala FC 4 0 1 3 4 12 -8 1
10 Gokulam Kerala FC 4 0 1 3 4 12 -8 1
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 06:27 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621