Bảng xếp hạng bóng đá – Ma Cao

Vòng đấu hiện tại: 8

Ma Cao 2025-2026 vòng 8

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Shao Jiang 7 7 0 0 31 4 +27 21 T T T T T T
1 Shao Jiang 8 8 0 0 33 5 +28 24 T T T T T T
2 Chao Pak Kei 8 6 0 2 41 9 +32 18 T T T T B T
2 Chao Pak Kei 8 6 0 2 41 9 +32 18 T T T T B T
3 Gala FC 8 5 0 3 21 9 +12 15 T B B T T B
3 Gala FC 8 5 0 3 21 9 +12 15 T B B T T B
4 Macau Chiba FC 8 4 1 3 21 16 +5 13 T T H T B B
4 Macau Chiba FC 8 4 1 3 21 16 +5 13 T T H T B B
5 Cheng Fung 7 3 2 2 12 14 -2 11 H B T T B T
5 Cheng Fung 8 3 2 3 13 16 -3 11 B T T B T B
6 G. Universe 8 3 0 5 24 23 +1 9 B B T B B T
6 Benfica de Macau 8 3 1 4 16 23 -7 10 T T H B B T
7 Hang Sai 8 2 2 4 15 19 -4 8 B B B T T H
7 G. Universe 8 3 0 5 24 23 +1 9 B B T B B T
8 Artilheiros 8 2 2 4 11 42 -31 8 B B B B T H
8 Hang Sai 8 2 2 4 15 19 -4 8 B B B T T H
9 Benfica de Macau 7 2 1 4 10 23 -13 7 B T T H B B
9 Artilheiros 8 2 2 4 11 42 -31 8 B B B B T H
10 Macau University 7 0 0 7 6 33 -27 0 B B B B B B
10 Macau University 8 0 0 8 6 39 -33 0 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Chao Pak Kei 5 4 0 1 29 5 +24 12
1 Shao Jiang 5 5 0 0 14 4 +10 15
2 Shao Jiang 4 4 0 0 12 3 +9 12
2 Chao Pak Kei 5 4 0 1 29 5 +24 12
3 Hang Sai 5 2 1 2 14 13 +1 7
3 Hang Sai 5 2 1 2 14 13 +1 7
4 Gala FC 3 2 0 1 11 2 +9 6
4 Gala FC 3 2 0 1 11 2 +9 6
5 G. Universe 4 2 0 2 13 6 +7 6
5 G. Universe 4 2 0 2 13 6 +7 6
6 Macau Chiba FC 4 1 1 2 6 8 -2 4
6 Macau Chiba FC 4 1 1 2 6 8 -2 4
7 Benfica de Macau 3 1 0 2 2 10 -8 3
7 Benfica de Macau 3 1 0 2 2 10 -8 3
8 Cheng Fung 3 0 1 2 4 9 -5 1
8 Cheng Fung 3 0 1 2 4 9 -5 1
9 Artilheiros 3 0 1 2 3 18 -15 1
9 Artilheiros 3 0 1 2 3 18 -15 1
10 Macau University 4 0 0 4 4 20 -16 0
10 Macau University 5 0 0 5 4 26 -22 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Cheng Fung 4 3 1 0 8 5 +3 10
1 Cheng Fung 5 3 1 1 9 7 +2 10
2 Shao Jiang 3 3 0 0 19 1 +18 9
2 Shao Jiang 3 3 0 0 19 1 +18 9
3 Macau Chiba FC 4 3 0 1 15 8 +7 9
3 Macau Chiba FC 4 3 0 1 15 8 +7 9
4 Gala FC 5 3 0 2 10 7 +3 9
4 Gala FC 5 3 0 2 10 7 +3 9
5 Artilheiros 5 2 1 2 8 24 -16 7
5 Benfica de Macau 5 2 1 2 14 13 +1 7
6 Chao Pak Kei 3 2 0 1 12 4 +8 6
6 Artilheiros 5 2 1 2 8 24 -16 7
7 Benfica de Macau 4 1 1 2 8 13 -5 4
7 Chao Pak Kei 3 2 0 1 12 4 +8 6
8 G. Universe 4 1 0 3 11 17 -6 3
8 G. Universe 4 1 0 3 11 17 -6 3
9 Hang Sai 3 0 1 2 1 6 -5 1
9 Hang Sai 3 0 1 2 1 6 -5 1
10 Macau University 3 0 0 3 2 13 -11 0
10 Macau University 3 0 0 3 2 13 -11 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 16:26 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621