Bảng xếp hạng bóng đá – ngoại hạng Mông Cổ

Vòng đấu hiện tại: 10

ngoại hạng Mông Cổ 2025-2026 vòng 10

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Tuv Buganuud 9 7 2 0 27 7 +20 23 T T T T T H
1 Tuv Buganuud 9 7 2 0 27 7 +20 23 T T T T T H
2 FC Ulaanbaatar 9 6 3 0 36 5 +31 21 T T T H T H
2 FC Ulaanbaatar 9 6 3 0 36 5 +31 21 T T T H T H
3 Deren FC 9 5 2 2 24 9 +15 17 H T T H B T
3 Deren FC 9 5 2 2 24 9 +15 17 H T T H B T
4 Khangarid Klub 8 4 2 2 34 10 +24 14 H H B B T T
4 Khangarid Klub 8 4 2 2 34 10 +24 14 H H B B T T
5 SP Falcons 5 3 2 0 12 1 +11 11 T H H T T
5 SP Falcons 5 3 2 0 12 1 +11 11 T H H T T
6 Khovd Western 8 3 0 5 18 22 -4 9 B B T T T B
6 Khovd Western 8 3 0 5 18 22 -4 9 B B T T T B
7 Khovd 9 3 0 6 20 27 -7 9 B B T B T B
7 Khovd 9 3 0 6 20 27 -7 9 B B T B T B
8 Hunters FC 7 2 1 4 11 14 -3 7 T H B B B B
8 Hunters FC 7 2 1 4 11 14 -3 7 T H B B B B
9 Khoromkhon Club 8 1 0 7 13 47 -34 3 B B B B B T
9 Khoromkhon Club 8 1 0 7 13 47 -34 3 B B B B B T
10 Ulaangom City FC 8 0 0 8 4 57 -53 0 B B B B B B
10 Ulaangom City FC 8 0 0 8 4 57 -53 0 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Tuv Buganuud 5 5 0 0 13 4 +9 15
1 Tuv Buganuud 5 5 0 0 13 4 +9 15
2 Khovd 5 3 0 2 17 8 +9 9
2 Khovd 5 3 0 2 17 8 +9 9
3 Khovd Western 5 3 0 2 15 10 +5 9
3 Khovd Western 5 3 0 2 15 10 +5 9
4 FC Ulaanbaatar 4 2 2 0 14 2 +12 8
4 FC Ulaanbaatar 4 2 2 0 14 2 +12 8
5 Deren FC 4 2 2 0 13 4 +9 8
5 Deren FC 4 2 2 0 13 4 +9 8
6 SP Falcons 3 2 1 0 9 0 +9 7
6 SP Falcons 3 2 1 0 9 0 +9 7
7 Khangarid Klub 4 2 1 1 14 7 +7 7
7 Khangarid Klub 4 2 1 1 14 7 +7 7
8 Hunters FC 3 1 0 2 6 5 +1 3
8 Hunters FC 3 1 0 2 6 5 +1 3
9 Khoromkhon Club 3 0 0 3 1 24 -23 0
9 Khoromkhon Club 3 0 0 3 1 24 -23 0
10 Ulaangom City FC 4 0 0 4 3 30 -27 0
10 Ulaangom City FC 4 0 0 4 3 30 -27 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Ulaanbaatar 5 4 1 0 22 3 +19 13
1 FC Ulaanbaatar 5 4 1 0 22 3 +19 13
2 Deren FC 5 3 0 2 11 5 +6 9
2 Deren FC 5 3 0 2 11 5 +6 9
3 Tuv Buganuud 4 2 2 0 14 3 +11 8
3 Tuv Buganuud 4 2 2 0 14 3 +11 8
4 Khangarid Klub 4 2 1 1 20 3 +17 7
4 Khangarid Klub 4 2 1 1 20 3 +17 7
5 SP Falcons 2 1 1 0 3 1 +2 4
5 SP Falcons 2 1 1 0 3 1 +2 4
6 Hunters FC 4 1 1 2 5 9 -4 4
6 Hunters FC 4 1 1 2 5 9 -4 4
7 Khoromkhon Club 5 1 0 4 12 23 -11 3
7 Khoromkhon Club 5 1 0 4 12 23 -11 3
8 Khovd Western 3 0 0 3 3 12 -9 0
8 Khovd Western 3 0 0 3 3 12 -9 0
9 Khovd 4 0 0 4 3 19 -16 0
9 Khovd 4 0 0 4 3 19 -16 0
10 Ulaangom City FC 4 0 0 4 1 27 -26 0
10 Ulaangom City FC 4 0 0 4 1 27 -26 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 06:52 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621