Bảng xếp hạng bóng đá – Nữ Israel

Vòng đấu hiện tại: 21

Nữ Israel 2025-2026 vòng 21

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Hapoel Jerusalem (W) 21 18 2 1 69 14 +55 56 T T T T H T
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 21 15 5 1 92 19 +73 50 T T T H H T
3 AS Tel Aviv University (W) 21 8 7 6 34 37 -3 31 B B T H T T
4 Maccabi Hadera (W) 20 8 5 7 37 36 +1 29 T T B B H T
5 Maccabi Holon FC (W) 21 7 6 8 37 43 -6 27 H T B T H B
6 Hapoel Raanana (W) 20 5 5 10 24 36 -12 20 H B B H T B
7 Ashdod Panthers (W) 21 1 6 14 18 69 -51 9 B B T H B B
8 Ironi Ramat Hasharon (W) 21 1 4 16 15 72 -57 7 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Hapoel Jerusalem (W) 12 9 2 1 44 10 +34 29
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 10 7 2 1 53 10 +43 23
3 Maccabi Holon FC (W) 10 5 4 1 27 12 +15 19
4 AS Tel Aviv University (W) 11 4 4 3 21 16 +5 16
5 Maccabi Hadera (W) 11 5 1 5 13 19 -6 16
6 Hapoel Raanana (W) 9 3 1 5 11 20 -9 10
7 Ironi Ramat Hasharon (W) 10 1 2 7 9 30 -21 5
8 Ashdod Panthers (W) 10 0 4 6 6 25 -19 4
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Maccabi Kiryat Gat (W) 11 8 3 0 39 9 +30 27
2 Hapoel Jerusalem (W) 9 9 0 0 25 4 +21 27
3 AS Tel Aviv University (W) 10 4 3 3 13 21 -8 15
4 Maccabi Hadera (W) 9 3 4 2 24 17 +7 13
5 Hapoel Raanana (W) 11 2 4 5 13 16 -3 10
6 Maccabi Holon FC (W) 11 2 2 7 10 31 -21 8
7 Ashdod Panthers (W) 11 1 2 8 12 44 -32 5
8 Ironi Ramat Hasharon (W) 11 0 2 9 6 42 -36 2
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 22:01 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621