Bảng xếp hạng bóng đá – nữ Trung Á
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan (w) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 0 | +20 | 12 |
| 2 | Iran (w) | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 1 | +9 | 9 |
| 3 | Kyrgyzstan (w) | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 4 |
| 4 | Turkmenistan (w) | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 | -10 | 2 |
| 5 | Tajikistan (w) | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 13 | -12 | 1 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 11:11 15/05/2026
BXH cập nhật lúc: 11:11 15/05/2026