Bảng xếp hạng bóng đá – Play Off A2 Thổ Nhỹ Kỳ

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Fenerbahce U23 14 8 4 2 36 17 +19 28 T T H T T H
2 Boluspor U23 14 8 2 4 29 19 +10 26 H T H B B T
3 Tepecik U23 14 6 5 3 25 21 +4 23 B H H H T T
4 Sivas Dort Eylul Belediyespor U23 14 6 3 5 16 19 -3 21 T B B B T T
5 Bucaspor U23 14 5 3 6 22 22 0 18 T B B T B H
6 1461 Trabzon U23 14 3 5 6 13 18 -5 14 H T T H B B
7 Konyaspor U23 14 3 4 7 18 28 -10 13 B H H T T B
8 Elazigspor U23 14 3 2 9 16 31 -15 11 B B T B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Fenerbahce U23 7 5 2 0 25 7 +18 17
2 Tepecik U23 7 4 2 1 13 7 +6 14
3 Boluspor U23 7 3 2 2 14 12 +2 11
4 Bucaspor U23 7 3 1 3 13 13 0 10
5 Sivas Dort Eylul Belediyespor U23 7 3 1 3 9 11 -2 10
6 1461 Trabzon U23 7 2 2 3 8 11 -3 8
7 Elazigspor U23 7 1 2 4 4 8 -4 5
8 Konyaspor U23 7 1 2 4 7 13 -6 5
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Boluspor U23 7 5 0 2 15 7 +8 15
2 Fenerbahce U23 7 3 2 2 11 10 +1 11
3 Sivas Dort Eylul Belediyespor U23 7 3 2 2 7 8 -1 11
4 Tepecik U23 7 2 3 2 12 14 -2 9
5 Bucaspor U23 7 2 2 3 9 9 0 8
6 Konyaspor U23 7 2 2 3 11 15 -4 8
7 1461 Trabzon U23 7 1 3 3 5 7 -2 6
8 Elazigspor U23 7 2 0 5 12 23 -11 6
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 08:34 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621