Bảng xếp hạng bóng đá – POL WD1

Vòng đấu hiện tại: 18

POL WD1 2025-2026 vòng 18

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Czarni Sosnowiec (W) 17 14 1 2 49 12 +37 43 B T T T T B
2 Pogon Szczecin (W) 17 13 2 2 49 12 +37 41 T T T T T T
3 GKS Gornik Leczna (W) 17 12 2 3 38 11 +27 38 T T B T T B
4 GKS Katowice (W) 15 9 3 3 30 19 +11 30 T T H H H T
5 Slask Wroclaw (W) 16 8 0 8 32 21 +11 24 B B B T T T
6 UKS Lodz (W) 17 6 4 7 28 28 0 22 B T H B T T
7 Lech Poznan UAM (W) 16 6 3 7 20 32 -12 21 T T H T B B
8 APLG Gdansk (W) 17 6 2 9 21 35 -14 20 T B B B B T
9 Rekord Bielsko Biala (W) 17 5 4 8 19 29 -10 19 B B T H B B
10 AZS UJ Krakow (W) 17 3 5 9 17 34 -17 14 T B B B B T
11 Stomil Olsztyn (W) 16 2 1 13 16 53 -37 7 H B B B B B
12 Pogon Tczew (W) 16 0 3 13 10 43 -33 3 B B B H H B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Czarni Sosnowiec (W) 9 8 0 1 29 7 +22 24
2 Pogon Szczecin (W) 9 7 1 1 27 8 +19 22
3 GKS Gornik Leczna (W) 9 6 1 2 19 5 +14 19
4 APLG Gdansk (W) 9 4 1 4 10 16 -6 13
5 Slask Wroclaw (W) 8 4 0 4 15 12 +3 12
6 UKS Lodz (W) 9 3 3 3 14 14 0 12
7 Lech Poznan UAM (W) 7 4 0 3 11 13 -2 12
8 GKS Katowice (W) 7 3 1 3 11 12 -1 10
9 AZS UJ Krakow (W) 8 1 3 4 9 19 -10 6
10 Rekord Bielsko Biala (W) 8 1 2 5 6 17 -11 5
11 Stomil Olsztyn (W) 9 1 1 7 8 28 -20 4
12 Pogon Tczew (W) 7 0 2 5 3 16 -13 2
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 GKS Katowice (W) 8 6 2 0 19 7 +12 20
2 Pogon Szczecin (W) 8 6 1 1 22 4 +18 19
3 Czarni Sosnowiec (W) 8 6 1 1 20 5 +15 19
4 GKS Gornik Leczna (W) 8 6 1 1 19 6 +13 19
5 Rekord Bielsko Biala (W) 9 4 2 3 13 12 +1 14
6 Slask Wroclaw (W) 8 4 0 4 17 9 +8 12
7 UKS Lodz (W) 8 3 1 4 14 14 0 10
8 Lech Poznan UAM (W) 9 2 3 4 9 19 -10 9
9 AZS UJ Krakow (W) 9 2 2 5 8 15 -7 8
10 APLG Gdansk (W) 8 2 1 5 11 19 -8 7
11 Stomil Olsztyn (W) 7 1 0 6 8 25 -17 3
12 Pogon Tczew (W) 9 0 1 8 7 27 -20 1
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 12:57 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621