Bảng xếp hạng bóng đá – Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2

Vòng đấu hiện tại: 2

Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 2025-2026 vòng 2

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 FC Porto U19 9 7 2 0 31 8 +23 23 H T T T T T
1 FC Porto U19 9 7 2 0 31 8 +23 23 H T T T T T
1 FC Porto U19 10 8 2 0 34 8 +26 26 T T T T T T
2 Benfica U19 9 4 4 1 22 12 +10 16 H T T T H B
2 Benfica U19 9 4 4 1 22 12 +10 16 H T T T H B
2 Benfica U19 9 4 4 1 22 12 +10 16 H T T T H B
3 Rio Ave U19 9 5 1 3 10 13 -3 16 T B T T T B
3 Rio Ave U19 9 5 1 3 10 13 -3 16 T B T T T B
3 Rio Ave U19 9 5 1 3 10 13 -3 16 T B T T T B
4 Sporting Lisbon U19 9 3 3 3 13 14 -1 12 T B B B H H
4 Sporting Lisbon U19 9 3 3 3 13 14 -1 12 T B B B H H
4 Sporting Lisbon U19 10 4 3 3 14 14 0 15 B B B H H T
5 Santa Clara U19 9 2 3 4 9 14 -5 9 T H B B B T
5 Santa Clara U19 9 2 3 4 9 14 -5 9 T H B B B T
5 Santa Clara U19 10 3 3 4 11 15 -4 12 H B B B T T
6 Uniao Leiria U19 9 2 3 4 9 17 -8 9 B B H T H H
6 Uniao Leiria U19 9 2 3 4 9 17 -8 9 B B H T H H
6 Uniao Leiria U19 10 2 3 5 10 19 -9 9 B H T H H B
7 FC Famalicao U19 9 2 2 5 6 15 -9 8 H T B B H B
7 FC Famalicao U19 9 2 2 5 6 15 -9 8 H T B B H B
7 FC Famalicao U19 10 2 2 6 6 16 -10 8 T B B H B B
8 Gil Vicente U19 9 1 2 6 7 14 -7 5 B B H H B T
8 Gil Vicente U19 9 1 2 6 7 14 -7 5 B B H H B T
8 Gil Vicente U19 10 1 2 7 7 17 -10 5 B H H B T B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Porto U19 4 4 0 0 17 0 +17 12
1 FC Porto U19 4 4 0 0 17 0 +17 12
1 FC Porto U19 5 5 0 0 20 0 +20 15
2 Sporting Lisbon U19 5 3 1 1 9 3 +6 10
2 Sporting Lisbon U19 5 3 1 1 9 3 +6 10
2 Sporting Lisbon U19 5 3 1 1 9 3 +6 10
3 Rio Ave U19 6 3 1 2 7 9 -2 10
3 Rio Ave U19 6 3 1 2 7 9 -2 10
3 Rio Ave U19 6 3 1 2 7 9 -2 10
4 Benfica U19 4 2 2 0 12 6 +6 8
4 Benfica U19 4 2 2 0 12 6 +6 8
4 Benfica U19 4 2 2 0 12 6 +6 8
5 Santa Clara U19 5 2 2 1 8 7 +1 8
5 Santa Clara U19 5 2 2 1 8 7 +1 8
5 Santa Clara U19 5 2 2 1 8 7 +1 8
6 Uniao Leiria U19 3 0 2 1 2 5 -3 2
6 Uniao Leiria U19 3 0 2 1 2 5 -3 2
6 Uniao Leiria U19 4 0 2 2 3 7 -4 2
7 Gil Vicente U19 5 0 1 4 4 9 -5 1
7 Gil Vicente U19 5 0 1 4 4 9 -5 1
7 Gil Vicente U19 5 0 1 4 4 9 -5 1
8 FC Famalicao U19 4 0 1 3 2 7 -5 1
8 FC Famalicao U19 4 0 1 3 2 7 -5 1
8 FC Famalicao U19 5 0 1 4 2 8 -6 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Porto U19 5 3 2 0 14 8 +6 11
1 FC Porto U19 5 3 2 0 14 8 +6 11
1 FC Porto U19 5 3 2 0 14 8 +6 11
2 Benfica U19 5 2 2 1 10 6 +4 8
2 Benfica U19 5 2 2 1 10 6 +4 8
2 Benfica U19 5 2 2 1 10 6 +4 8
3 FC Famalicao U19 5 2 1 2 4 8 -4 7
3 FC Famalicao U19 5 2 1 2 4 8 -4 7
3 FC Famalicao U19 5 2 1 2 4 8 -4 7
4 Uniao Leiria U19 6 2 1 3 7 12 -5 7
4 Uniao Leiria U19 6 2 1 3 7 12 -5 7
4 Uniao Leiria U19 6 2 1 3 7 12 -5 7
5 Rio Ave U19 3 2 0 1 3 4 -1 6
5 Rio Ave U19 3 2 0 1 3 4 -1 6
5 Rio Ave U19 3 2 0 1 3 4 -1 6
6 Gil Vicente U19 4 1 1 2 3 5 -2 4
6 Gil Vicente U19 4 1 1 2 3 5 -2 4
6 Sporting Lisbon U19 5 1 2 2 5 11 -6 5
7 Sporting Lisbon U19 4 0 2 2 4 11 -7 2
7 Sporting Lisbon U19 4 0 2 2 4 11 -7 2
7 Gil Vicente U19 5 1 1 3 3 8 -5 4
8 Santa Clara U19 4 0 1 3 1 7 -6 1
8 Santa Clara U19 4 0 1 3 1 7 -6 1
8 Santa Clara U19 5 1 1 3 3 8 -5 4
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 20:19 23/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621