Bảng xếp hạng bóng đá – Trẻ Brazil

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Palmeiras (Youth) 6 5 1 0 20 10 +10 16
2 Vasco da Gama (Youth) 6 5 0 1 18 8 +10 15
3 Cruzeiro (Youth) 6 4 1 1 13 6 +7 13
4 Santos (Youth) 6 3 2 1 8 3 +5 11
5 America MG (Youth) 6 3 2 1 8 7 +1 11
6 Bahia (Youth) 6 3 1 2 13 10 +3 10
7 CR Flamengo (RJ) (Youth) 6 3 1 2 12 12 0 10
8 Corinthians Paulista (Youth) 6 2 3 1 10 5 +5 9
9 Atletico Paranaense (Youth) 6 2 2 2 12 11 +1 8
10 Fortaleza U20 6 1 5 0 5 4 +1 8
11 Sao Paulo Youth 6 2 2 2 9 11 -2 8
12 Cuiaba (MT) (Youth) 6 2 1 3 5 9 -4 7
13 Vitoria Salvador (Youth) 6 2 1 3 7 13 -6 7
14 Fluminense RJ (Youth) 6 1 3 2 11 12 -1 6
15 Criciuma SC (Youth) 6 2 0 4 6 8 -2 6
16 Botafogo RJ (Youth) 6 1 2 3 5 9 -4 5
17 Juventude (Youth) 6 1 1 4 5 10 -5 4
18 RB Bragantino Youth 6 0 3 3 11 16 -5 3
19 Avai (Youth) 6 0 3 3 7 13 -6 3
20 Gremio Youth 6 1 0 5 9 17 -8 3
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 23:25 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621