Bảng xếp hạng bóng đá – Trẻ Nhật Bản

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Urawa Red Diamonds U18 3 2 1 0 7 2 +5 7
2 Ehime FC U18 3 2 0 1 12 5 +7 6
3 Consadole Sapporo U18 3 1 1 1 15 2 +13 4
4 Granscena FC U18 3 0 0 3 0 25 -25 0
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Kashiwa Reysol U18 3 2 1 0 5 3 +2 7
2 Nagoya Grampus U18 3 2 0 1 11 3 +8 6
3 Vegalta Sendai U18 3 0 2 1 5 8 -3 2
4 Ventforet Kofu U18 3 0 1 2 2 9 -7 1
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Tokyo Verdy U18 3 2 1 0 8 2 +6 7
2 Shimizu S-Pulse U18 3 1 1 1 6 8 -2 4
3 Kashima Antlers U18 3 1 0 2 5 6 -1 3
4 Vissel Kobe U18 3 1 0 2 7 10 -3 3
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Hiroshima Sanfrecce U18 3 2 0 1 4 3 +1 6
2 FC Tokyo U18 3 2 0 1 3 3 0 6
3 Kyoto Sanga U18 3 1 1 1 5 3 +2 4
4 Mitsubishi Yowakai Foundation U18 3 0 1 2 3 6 -3 1
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Yokohama Marinos U18 3 3 0 0 7 2 +5 9
2 Cerezo Osaka U18 3 1 1 1 5 4 +1 4
3 FC Shiogama U18 3 1 0 2 3 7 -4 3
4 Oita Trinita U18 3 0 1 2 3 5 -2 1
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Omiya Ardija U18 3 3 0 0 11 2 +9 9
2 Gamba Osaka U18 3 2 0 1 12 2 +10 6
3 Albirex Niigata U18 3 1 0 2 3 10 -7 3
4 Avispa Fukuoka U18 3 0 0 3 2 14 -12 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 04:08 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621