Bảng xếp hạng bóng đá – U20 Châu Đại Dương
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
| 2 | New Caledonia U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 4 |
| 3 | Fiji U20 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
| 4 | Papua New Guinea U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 7 |
| 2 | Solomon Islands U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 5 |
| 3 | Tahiti U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 |
| 4 | Cook Islands U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 21:23 14/05/2026
BXH cập nhật lúc: 21:23 14/05/2026