Bảng xếp hạng bóng đá – U23 Bắc Âu nữ
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden (w) U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | +5 | 6 |
| 2 | Germany (w) U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
| 3 | Norway (w) U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | Finland (w) U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại |
BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 00:45 15/05/2026
BXH cập nhật lúc: 00:45 15/05/2026